Migrant Settlement Patterns in Australia
- Matching Features
- Multiple Choice
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài thảo luận về số liệu di cư giữa sinh viên và giảng viên xem các nhóm quốc tịch định cư ở thành phố nào, lý do chọn nơi sống, xu hướng người bản xứ rời thành phố lớn. Dạng bài: ghép A–C và trắc nghiệm A–C. Mẹo: câu có số liệu hay có hai con số gần nhau, nên chú ý chỗ người nói sửa lại.
Students and a lecturer examine statistics on where immigrant groups settle, why they choose certain cities, and how policy might spread them out.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
migrant/ˈmaɪɡrənt/B2
noun · dân du cư, người di cư
percentage/pərˈsentɪdʒ/C1
noun · tỷ lệ phần trăm
chinese/ˈʧaɪniːz/B2
noun · trung văn, trung quốc, ngôn ngữ trung quốc
malaysian/məˈleɪʒən/B2
noun · người malaysia
migrate/maɪˈɡreɪt/B2
verb · di cư (chim, cá, động vật theo mùa)
consider/kənˈsɪdər/B2
verb · coi như, xem như, xem xét thứ gì
settle/ˈsɛtl/B1
verb · lắng, an vị, khu xử
trend/trɛnd/B1
noun · chiều hướng, xu thế, xu hướng
living/ˈlɪvɪŋ/B1
noun · sự ở, đang sống
likely/ˈlaɪ.kli/B1
adj · có nhiều khả năng là, dễ là