Renting a Touring Bicycle
- Note Completion
- Summary Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Hội thoại giữa khách hàng và nhân viên cửa hàng cho thuê xe đạp. Nội dung gồm giá thuê theo tuần và ngày, phí trả muộn, đặt cọc, phụ kiện, bảo hiểm, phương thức thanh toán, sau đó khách hỏi đường đến cửa hàng. Dạng bài điền ghi chú và gắn nhãn bản đồ; theo dõi các giới từ chỉ vị trí.
A customer asks about hiring a bicycle, including weekly rates, late fees, deposits, extras and insurance, then follows directions to find the shop on a map.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
deposit/dɪˈpɒzɪt/C1
noun · mỏ, lớp quặng (tích tụ tự nhiên)
rental/ˈrentl/B2
noun · nhà cho thuê; việc cho thuê
accessory/ækˈsɛsəri/B2
noun · phụ kiện, vật đi kèm
insurance/ɪnˈʃʊrəns/B2
noun · ngành bảo hiểm, bảo hiểm
claim/kleɪm/B2
verb · xin hưởng, đề nghị nhận (trợ cấp)
pump/pʌmp/B1
noun · bơm, máy bơm
kit/kɪt/B1
noun · con thỏ con