IELTS Listening · Section
Reviewing Different Baby Cots
- Table Completion
- Note Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài đánh giá và so sánh các loại cũi trẻ em. Người nói lần lượt nêu ưu điểm, vấn đề và kết luận về từng nhãn hiệu, như dễ lắp ráp, khoảng cách giữa các thanh, thanh bên có hạ xuống được không, rồi nhắc tiêu chuẩn an toàn của kim loại và cạnh cũi. Dạng điền bảng và điền từ.
A speaker compares several cot brands, noting their strengths, safety problems and overall verdicts, then lists basic safety standards parents should check.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
bar/bɑːr/B1
noun · thỏi, quán bar, quầy bar
cot/kɒt/B1
noun · chõng
rust/rʌst/B1
noun · sự gỉ, rỉ sắt, gỉ
bent/bɛnt/B1
adj · quèo (cong, không thẳng), bị bẻ cong