IELTS Listening · Section
Television Viewing Habits Survey
- Multiple Choice
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Hội thoại giữa người khảo sát và người trả lời về thói quen xem tivi: nghề nghiệp, thu nhập, mục đích xem, thời lượng mỗi ngày, giờ xem chính, chương trình muốn xem thêm, lời khuyên cho kênh mới. Dạng bài: trắc nghiệm A–C và chọn hai đáp án. Mẹo: người trả lời hay nêu nhiều lựa chọn, hãy nghe cái nào được nhấn mạnh là chính.
An interviewer questions a viewer about his job, income, television habits, preferred programmes, advert timing, and promotional mail.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
respondent/rɪˈspɒndənt/C1
noun · người trả lời, bên bị
occur/əˈkɜːr/B2
verb · diễn ra
promotion/prəˈməʊʃn/B2
noun · sự thăng chức
salary/ˈsæləri/B1
noun · lương (cố định theo tháng / năm)
mainly/ˈmeɪnli/B1
adv · chủ yếu là
advise/ədˈvaɪz/B1
verb · căn dặn, cho lời khuyên, dặn bảo