Training Days and a Weekend Computer Crisis
- Matching Features
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Cuộc thảo luận học thuật: hai đồng nghiệp trò chuyện về mức độ hài lòng với những ngày tập huấn rồi kể các sự cố máy tính cuối tuần cùng cách mỗi vấn đề được giải quyết. Câu hỏi: nối mức độ hài lòng và nối giải pháp. Mẹo: đọc kỹ bảng lựa chọn trước, vì chúng thường được diễn đạt lại bằng từ khác.
Two colleagues compare how satisfied one of them felt about a training course, then recount several computer problems over a weekend and how they were fixed.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
burglar alarm/ˈbɜːrɡlər əˈlɑːrm/B2
noun · chuông chống trộm
conference/ˈkɑnfərəns/C1
noun · hội nghị
trainee/ˈtreɪˈni/B2
noun · học viên, thực tập sinh
initially/ɪˈnɪʃəli/B2
adv · lúc đầu
software/ˈsɔfˌtwɛr/B2
noun · phần mềm
accommodation/əˌkɒməˈdeɪʃn/B1
noun · chỗ ở, nơi lưu trú (khi đi du lịch)
bug/bʌg/B1
noun · con bọ, bọ
hostel/ˈhɒstl/B1
noun · nhà trọ giá rẻ (phòng ngủ tập thể)
facility/fəˈsɪləti/B1
noun · cơ sở vật chất, công trình tiện ích (thường số nhiều)
got/ʤiː oʊ tiː/B1
noun · GOT
burglar/ˈbɜːɡlə/B1
noun · kẻ trộm đột nhập (vào nhà, cửa hàng)
alarm/əˈlɑːrm/B1
noun · sự hốt hoảng