Work Experience in Latin America
- Multiple Choice
- Matching Features
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Một sinh viên kể cho giảng viên nghe về chuyến thực tập thiện nguyện ở Nam Mỹ. Anh nói về lý do đi, dự án ban đầu, lý do đổi dự án, bài học từ cộng đồng, người quản lý và những điều gây ngạc nhiên. Dạng bài trắc nghiệm và nối quyết định; hãy chú ý từ chỉ cảm xúc và lý do đổi ý.
A student recounts to his tutor a voluntary placement abroad, explaining his motives, a change of project, community lessons and his supervisor's support.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
south america/saʊθ əˈmɛrəkə/B2
noun · nam Mỹ
latin america/ˈlæ.tɪn əˈmɛr.ɪ.kə/B2
noun · mỹ la tinh, châu mỹ la tinh
get involved/ɡet ɪnˈvɒlvd/B1
phrase · tham gia (vào hoạt động)
gender/ˈʤɛndər/C1
noun · giới tính
originally/əˈrɪdʒɪnəli/C1
adv · vốn là
involved/ɪnˈvɑːlvd/B2
adj · liên lụy
indigenous/ɪnˈdɪdʒənəs/C1
adj · bản địa
portuguese/ˌpɔːrtʃəˈɡiːz/C1
noun · tiếng Bồ Đào Nha, người Bồ Đào Nha