The Real IELTS Mock Test
IELTS Reading · Passage

A New Menace from an Old Enemy

  • Yes/No/Not Given
Số câu
8
Thời gian
20 phút
Forecast
Q3/2026

Từ vựng nên biết

  • immune system/ɪˈmjuːn sɪstəm/C1

    noun · hệ miễn dịch

  • phase/feɪz/C1

    noun · đợt, giai đoạn

  • active ingredient/ˈæktɪv ˌɪnɡriːdiənt/B2

    noun · dược chất

  • carbon dioxide/ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/B2

    noun · khí CO2, khí các-bô-níc

  • red blood cell/rɛd ˈblʌd sɛl/B2

    noun · hồng huyết cầu, hồng cầu

  • eradicate malariaB2

    phrase · xoá sổ bệnh sốt rét

  • random/ˈrændəm/C1

    adj · vu vơ, ngẫu, ngẫu nhiên

  • priority/praɪˈɒrɪti/C1

    noun · sự ưu tiên, điều quan trọng nhất, diện ưu tiên

  • discerning/dɪˈsɜːnɪŋ/C1

    adj · tinh tường, biết phân biệt tốt xấu

  • mosquito/məˈskiːtoʊ/B2

    noun · muỗi, con muỗi

  • technological/ˌteknəˈlɒdʒɪkl/B2

    adj · (thuộc) công nghệ

  • effective/ɪˈfɛktɪv/B2

    adj · có hiệu lực thi hành, được việc, linh ứng

Bài cùng dạng

← Mọi bài đọc IELTS Reading