Antarctic Research
- Matching Information
- Sentence Completion
- Matching Features
- Số câu
- 13
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài đọc thuật lại một chuyến khảo sát biển gần hai tháng tới vùng nước Nam Cực, quy tụ nhà khoa học từ nhiều lĩnh vực. Tác giả nói về điều kiện khắc nghiệt, các sinh vật lạ vừa được phát hiện, cuộc sống trên tàu và sự có mặt gây tranh cãi của một người quay phim tài liệu.
The passage follows a multidisciplinary Antarctic voyage, describing the harsh conditions, newly found sea creatures, daily life on board and the debate over including a documentary filmmaker.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
contribution/ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/B2
noun · sự đóng góp
ensure/ɪnˈʃʊə/B2
verb · đảm bảo
phenomenon/fəˈnɒmɪnən/C1
noun · hiện tượng
documentary/ˌdɒkjuˈmentri/B1
noun · phim tài liệu
abnormal/æbˈnɔːml/C1
adj · bất thường
allocate/ˈæləkeɪt/C1
verb · phân bổ
crustacean/krʌˈsteɪʃn/C2
noun · loài giáp xác