IELTS Reading · Passage
Australia's Airborne Dentists
- True/False/Not Given
- Note Completion
- Số câu
- 13
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
- Lượt làm
- 10
Làm bài ngayĐợt thi: 01–08/09/2026
Từ vựng nên biết
volunteer/ˌvɒlənˈtɪə/B1
noun · tình nguyện viên