IELTS Reading · Passage
Climate Change: Instant Expert
- Matching Names
- Sentence Completion
- True/False/Not Given
- Số câu
- 13
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Từ vựng nên biết
climate change/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/B1
noun · biến đổi khí hậu