The Real IELTS Mock Test
IELTS Reading · Passage

Ditching That Saintly Image

  • Multiple Choice
  • True/False/Not Given
Số câu
14
Thời gian
20 phút
Forecast
Q3/2026

Từ vựng nên biết

  • achievement/əˈtʃiːvmənt/C1

    noun · thành quả, sự thành đạt, kỳ tích

  • challenging/ˈʧælɪnʤɪŋ/C1

    adj · gay go, hóc búa

  • document/ˈdɑkjəmənt/B2

    noun · tài liệu

  • promotional/prəˈməʊʃənl/B2

    adj · mang tính quảng bá, khuyến mãi

Bài cùng dạng

← Mọi bài đọc IELTS Reading