IELTS Reading · Passage
Frogwatch
- Yes/No/Not Given
- Matching Names
- Multiple Choice
- Số câu
- 13
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
- Lượt làm
- 3
Từ vựng nên biết
training/ˈtreɪnɪŋ/B2
noun · sự tập huấn, đào tạo, tập huấn