IELTS Reading · Passage
Genealogy
- Matching Headings
- True/False/Not Given
- Multiple Choice
- Số câu
- 13
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Từ vựng nên biết
reserved/rɪˈzɜːvd/B2
adj · dè, nem nép, dè dặt
punishment/ˈpʌnɪʃmənt/B1
noun · hình phạt