IELTS Reading · Passage
Global Warming in New Zealand
- Multiple Choice
- Summary Completion
- Yes/No/Not Given
- Số câu
- 14
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Từ vựng nên biết
agricultural/ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl/C1
adj · thuộc về nông nghiệp
sector/ˈsɛktər/B2
noun · khối ngành