How to be Happy
- Matching Information
- Matching Features
- Summary Completion
- Số câu
- 13
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài viết giới thiệu bước tiến mới của khoa học hạnh phúc, xoay quanh ý tưởng rằng có thể rèn bộ não để sống vui hơn. Tác giả dẫn trải nghiệm của một số nhà tâm lý, các dự án đo mức độ hạnh phúc ở nơi làm việc và cả những ý kiến thận trọng của giới nghiên cứu thần kinh.
The article explores whether people can train their minds toward happiness, drawing on psychologists' experiences, workplace wellbeing projects and cautious views from neuroscientists.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
focus/ˈfəʊkəs/B2
verb · hướng về, tâm điểm, bắt nét
suggestion/səˈdʒɛstʃən/C1
noun · sự gợi ý
scientific/ˌsaɪənˈtɪf.ɪk/C1
adj · thuộc về khoa học, mang tính khoa học
estimate/ˈɛstɪmeɪt/B2
verb · ước chừng, đoán chừng, phỏng chừng
educational/ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃənl/C1
adj · mang tính giáo dục
achievement/əˈtʃiːvmənt/C1
noun · thành quả, sự thành đạt, kỳ tích
characteristic/ˌkær.ɪk.təˈrɪs.tɪk/C1
noun · tính, tính tình, nét đặc trưng
interested/ˈɪntrɪstɪd/C1
adj · có hứng thú
component/kəmˈpoʊnənt/B2
phrase · cấu kiện, một phần nhỏ của thiết bị, thành phần cấu tạo
technique/tɛkˈniːk/B2
noun · thuật, kỹ thuật, thủ thuật
display/dɪˈspleɪ/B1
noun · sự trưng bày; khu trưng bày
alter/ˈɔːltə/B2
verb · thay đổi