The Real IELTS Mock Test
IELTS Reading · Passage

How to be Happy

  • Matching Information
  • Matching Features
  • Summary Completion
Số câu
13
Thời gian
20 phút
Forecast
Q3/2026
Làm bài ngayĐợt thi: 25–30/09/2026

Bài nói về gì

Bài viết giới thiệu bước tiến mới của khoa học hạnh phúc, xoay quanh ý tưởng rằng có thể rèn bộ não để sống vui hơn. Tác giả dẫn trải nghiệm của một số nhà tâm lý, các dự án đo mức độ hạnh phúc ở nơi làm việc và cả những ý kiến thận trọng của giới nghiên cứu thần kinh.

The article explores whether people can train their minds toward happiness, drawing on psychologists' experiences, workplace wellbeing projects and cautious views from neuroscientists.

Tóm tắt do AI viết.

Từ vựng nên biết

  • focus/ˈfəʊkəs/B2

    verb · hướng về, tâm điểm, bắt nét

  • suggestion/səˈdʒɛstʃən/C1

    noun · sự gợi ý

  • scientific/ˌsaɪənˈtɪf.ɪk/C1

    adj · thuộc về khoa học, mang tính khoa học

  • estimate/ˈɛstɪmeɪt/B2

    verb · ước chừng, đoán chừng, phỏng chừng

  • educational/ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃənl/C1

    adj · mang tính giáo dục

  • achievement/əˈtʃiːvmənt/C1

    noun · thành quả, sự thành đạt, kỳ tích

  • characteristic/ˌkær.ɪk.təˈrɪs.tɪk/C1

    noun · tính, tính tình, nét đặc trưng

  • interested/ˈɪntrɪstɪd/C1

    adj · có hứng thú

  • component/kəmˈpoʊnənt/B2

    phrase · cấu kiện, một phần nhỏ của thiết bị, thành phần cấu tạo

  • technique/tɛkˈniːk/B2

    noun · thuật, kỹ thuật, thủ thuật

  • display/dɪˈspleɪ/B1

    noun · sự trưng bày; khu trưng bày

  • alter/ˈɔːltə/B2

    verb · thay đổi

Bài cùng dạng

← Mọi bài đọc IELTS Reading