IELTS Reading · Passage
Insects and Inspired Artificial Robots
- Matching Headings
- Matching Names
- Short Answer
- Số câu
- 13
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Từ vựng nên biết
mechanism/ˈmekəˌnɪzəm/C1
noun · cơ cấu, cơ chế
structure/ˈstrʌktʃər/B2
noun · cấu tạo, công trình, tạo khối
contribution/ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/B2
noun · sự đóng góp, sự góp phần
mechanical/məˈkæn.ɪ.kəl/C1
adj · thuộc về máy móc, cơ khí