IELTS Reading · Passage
Making Time for Science
- True/False/Not Given
- Multiple Choice
- Số câu
- 13
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Từ vựng nên biết
nutritional valueB2
phrase · giá trị dinh dưỡng
nutritional/njuˈtrɪʃənl/C1
adj · (thuộc) dinh dưỡng
affect/əˈfɛkt/B2
verb · ảnh hưởng tới, ảnh hưởng đến, tác động
behave/bɪˈheɪv/B1
verb · xử sự, ứng xử