The Real IELTS Mock Test
IELTS Reading · Passage

Money Transfers by Mobile

  • Matching Information
  • Sentence Completion
  • True/False/Not Given
Số câu
13
Thời gian
20 phút
Forecast
Q3/2026

Từ vựng nên biết

  • security/sɪˈkjʊrɪti/B2

    noun · sự an ninh, chứng từ có giá, an ninh

  • bank account/bæŋk əˈkaʊnt/B2

    noun · tài khoản ngân hàng

  • association/əˌsoʊsiˈeɪʃən/C1

    noun · hiệp hội, liên tưởng

  • consumer/kənˈsjuːmə/B1

    noun · người tiêu dùng

Bài cùng dạng

← Mọi bài đọc IELTS Reading