IELTS Reading · Passage
NATURAL CHOICE Coffee and chocolate
- True/False/Not Given
- Matching Names
- Matching Features
- Số câu
- 13
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Từ vựng nên biết
cultivation/ˌkʌltɪˈveɪʃən/C1
noun · sự canh tác, sự trồng trọt
documentation/ˌdɒkjʊmɛnˈteɪʃən/C1
noun · tài liệu hồ sơ, bộ hồ sơ
farming/ˈfɑːrmɪŋ/B2
verb · làm mùa, chăn nuôi