The Real IELTS Mock Test
IELTS Reading · Passage

Sticking Power

  • Matching Sentence Endings
  • Matching Names
Số câu
13
Thời gian
20 phút
Forecast
Q3/2026

Từ vựng nên biết

  • evidence/ˈevɪdəns/B1

    noun · chứng cứ, bằng chứng

  • practical/ˈpræktɪkl/B2

    adj · tính thực tế, thiết thực

  • sticky/ˈstɪki/B1

    adj · bết

  • used/juːzd/B1

    adj · đã qua sử dụng

Bài cùng dạng

← Mọi bài đọc IELTS Reading