IELTS Reading · Passage
The Flavour Industry
- Matching Information
- True/False/Not Given
- Multiple Choice
- Số câu
- 13
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Từ vựng nên biết
comparison/kəmˈpærɪsn/C1
noun · sự đối chiếu, sự so sánh
technological/ˌteknəˈlɒdʒɪkl/B2
adj · (thuộc) công nghệ