IELTS Reading · Passage
TITAN of Technology
- Multiple Choice
- True/False/Not Given
- Summary Completion
- Số câu
- 14
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Từ vựng nên biết
anticipated/ænˈtɪsɪpeɪtɪd/C1
adj · đáng mong chờ
component/kəmˈpoʊnənt/B2
phrase · cấu kiện, một phần nhỏ của thiết bị, thành phần cấu tạo
competitor/kəmˈpetɪtə/B2
noun · đối thủ cạnh tranh
progress/ˈprəʊɡɹɛs/B2
verb · tiến triển, bước tiến, sự tiến triển
evidence/ˈevɪdəns/B1
noun · chứng cứ, bằng chứng