The Real IELTS Mock Test
IELTS Reading · Passage

Unmasking Skin

  • Matching Names
  • Multiple Choice
  • Matching Sentence Endings
  • True/False/Not Given
Số câu
14
Thời gian
20 phút
Forecast
Q3/2026

Từ vựng nên biết

  • human skin/ˈhjumən skɪn/B2

    noun · da người

  • difficulty/ˈdɪf.ɪ.kəl.ti/C1

    noun · độ khó, nỗi khó khăn

  • understanding/ˌʌndəˈstændɪŋ/C1

    noun · sự hiểu, hiểu chuyện, cách hiểu

  • something/ˈsʌm.θɪŋ/B2

    noun · một thứ gì đó, thứ gì, sth

  • cruel/ˈkruːəl/B1

    adj · bạc ác, nanh ác, quái ác

  • unique/juˈniːk/B1

    adj · có một không hai, duy nhứt, độc lạ

Bài cùng dạng

← Mọi bài đọc IELTS Reading