The Real IELTS Mock Test
IELTS Reading · Passage

Venus Flytrap

  • Matching Information
  • Sentence Completion
  • True/False/Not Given
Số câu
13
Thời gian
20 phút
Forecast
Q3/2026

Từ vựng nên biết

  • cultural/ˈkʌltʃərəl/B1

    adj · (thuộc) văn hoá

  • fully understand/ˈfʊli ˌʌndəˈstænd/B2

    phrase · tỏ tường, quán triệt

  • prey/preɪ/B2

    noun · con mồi

  • exposure/ɪkˈspəʊʒə/B2

    noun · sự tiếp xúc, được làm quen (với cái mới, văn hoá khác)

  • overview/ˈoʊvərˌvjuː/B2

    noun · sự bao quát, tổng quan, nhất lãm

  • measure/ˈmɛʒər/B2

    verb · đong, cân đo, lường

  • preserve/prɪˈzɜːv/B2

    verb · gìn giữ, bảo tồn (giữ nguyên trạng)

  • portrayal/pɔːˈtreɪəl/B2

    noun · sự mô tả

Bài cùng dạng

← Mọi bài đọc IELTS Reading