The Real IELTS Mock Test
IELTS Reading · Passage

Want to be friends?

  • Matching Headings
  • Matching Names
  • Multiple Choice (nhiều đáp án)
Số câu
14
Thời gian
20 phút
Forecast
Q3/2026

Từ vựng nên biết

  • meaningful/ˈmiːnɪŋfʊl/C1

    adj · có nghĩa, có ý nghĩa

  • willing/ˈwɪlɪŋ/B2

    adj · nguyện ý, đành lòng, sẵn lòng

  • confide/kənˈfaɪd/B2

    verb · sổ lòng, tâm sự

  • maintain/meɪnˈteɪn/B2

    verb · bảo dưỡng, duy trì

  • exert/ɪɡˈzɜrt/B1

    verb · gắng sức

Bài cùng dạng

← Mọi bài đọc IELTS Reading