IELTS Speaking · Part 1
Keeping things tidy
- Đời sống
- Số câu
- 3
- Thời gian
- 5 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Phần Part 1 chủ đề giữ gọn gàng, các câu thường gặp xoay quanh việc bạn có ngăn nắp không và cách sắp xếp đồ đạc. Câu trả lời thật thà, có chút hài hước và ví dụ về phòng học hay bàn làm việc của bạn thường tạo ấn tượng tốt.
Part 1 questions on keeping things tidy, where honest answers and a quick example from your own room work best.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
tidy/ˈtaɪdi/A2
verb · tém, ngăn nắp
member/ˈmɛmbər/A2
noun · thành viên, ủy viên