Describe someone who is older than you that you admire
- Gia đình
- Số câu
- 1
- Thời gian
- 4 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Thẻ đề tả một người lớn tuổi hơn mà bạn ngưỡng mộ, có thể là người thân hoặc thầy cô. Bài nói nên nêu mối quan hệ, phẩm chất đáng quý và một kỷ niệm cụ thể minh hoạ, tránh liệt kê tính từ chung chung. Phần Part 3 cùng chủ đề có ở trang này.
A cue card about an older person you look up to, with specific qualities and a memorable example; related Part 3 questions appear on this page.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
generation/ˌʤɛnəˈreɪʃən/C1
noun · thế hệ
older/ˈəʊldər/B1
adj · già hơn
admire/ədˈmaɪə/B1
verb · ngắm nhìn (thán phục); ngưỡng mộ
daily/ˈdeɪli/B1
adv · mỗi ngày, hằng ngày
daily life/ˈdeɪli laɪf/B2
noun · đời thường, cuộc sống thường ngày, cuộc sống sinh hoạt
quality/ˈkwɑləti/A2
noun · tố chất
improve/ɪmˈpruv/A2
noun · cải thiện
gap/ɡæp/A2
noun · chỗ hở, khe, kẽ
compare/kəmˈpɛr/A2
verb · đối chiếu, sánh, so sánh