Table — Population, births and life expectancy by income level
- Bảng số liệu / Table Completion
- Kinh tế
- Số câu
- 1
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Đề bảng số liệu về dân số, tỷ lệ sinh và tuổi thọ theo nhóm thu nhập. Bài viết tốt cần chỉ ra mối liên hệ giữa mức thu nhập với tỷ lệ sinh và tuổi thọ, so sánh các nhóm với nhau và tránh suy đoán nguyên nhân ngoài số liệu.
A table linking population, births and life expectancy to income level, where the contrast between richer and poorer groups shapes the overview.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
income/ˈɪnˌkʌm/B2
noun · mức thu nhập, thu nhập
life expectancy/ˈlaɪf ɪkspektənsi/C1
noun · tuổi thọ trung bình
birth/bɜːθ/B1
noun · sinh, sự ra đời
growth/ɡroʊθ/B1
noun · sự tăng trưởng, sự mọc lên, tăng trưởng
population growth/ˌpɒpjʊˈleɪʃən ɡroʊθ/B2
noun · sự gia tăng dân số
information/ˌɪnfərˈmeɪʃn/A2
noun · sự thông tin, thông tin
population/ˌpɑːpjəˈleɪʃn/A2
noun · nhân khẩu, quần thể, dân số
average/ˈævərɪdʒ/A2
noun · giá trị trung bình, trung bình, bình quân
level/ˈlɛvəl/A2
noun · mức, san phẳng, cấp độ
Bài cùng dạng
- Table — Charity money for developing countries, 2006–2010
- Line graph — Banana prices in four countries, 1994–2004
- Line graph — Bread prices in a European country, 2001–2005
- Pie chart — Energy consumption by source, 1985–2005
- Pie chart — Staff qualifications in an advertising company
- Pie chart — Working adults' daily activities, 1958 and 2008