Đi xe buýt · A1 · 0:11 · 4 câu
Phím: Space phát / dừng · ← → câu trước / sau · R nghe lại câu · , . tốc độ
I go to work by bus.
Tôi đi làm bằng xe buýt.
The bus stop is near my house.
Bến xe buýt ở gần nhà tôi.
The journey takes twenty minutes.
Chuyến đi mất 20 phút.
On sunny days I walk home.
Những hôm trời nắng tôi đi bộ về nhà.