An Ageing Population
Dân số già hoá · B2 · 0:55 · 6 câu
Phím: Space phát / dừng · ← → câu trước / sau · R nghe lại câu · , . tốc độ
In many developed countries, people are living longer than ever before, while fewer babies are being born each year.
Ở nhiều nước phát triển, con người đang sống lâu hơn bao giờ hết, trong khi số trẻ sơ sinh mỗi năm ngày càng ít.
As a consequence, the average age of the population is rising, and the proportion of people over retirement age is steadily growing.
Hệ quả là tuổi trung bình của dân số đang tăng, và tỉ lệ người quá tuổi nghỉ hưu đang tăng đều.
This trend places considerable pressure on health services and pension systems, which are funded largely by people who are still working.
Xu hướng này gây áp lực đáng kể lên dịch vụ y tế và hệ thống lương hưu, vốn được chi trả chủ yếu bởi những người còn đang đi làm.
Some governments have responded by raising the retirement age, a policy that has often proved controversial.
Một số chính phủ đã ứng phó bằng cách nâng tuổi nghỉ hưu, một chính sách thường gây tranh cãi.
On the other hand, older people make valuable contributions to society, for example by volunteering or by caring for their grandchildren.
Mặt khác, người cao tuổi đóng góp quý giá cho xã hội, ví dụ qua công việc tình nguyện hay chăm sóc cháu.
Many experts therefore argue that communities should be redesigned so that older residents can remain active and independent for as long as possible.
Vì thế, nhiều chuyên gia cho rằng các cộng đồng nên được thiết kế lại để người cao tuổi có thể năng động và tự lập lâu nhất có thể.