Cities & Urban Life – Bài 2: City life: pros and cons
Sống ở thành phố: mặt lợi và mặt hại · 12 từ vựng — Bài này gồm các từ miêu tả nhịp sống, không khí và cái giá của cuộc sống đô thị. Dùng khi trả lời Speaking Part 1 (Bạn thích sống ở thành phố hay nông thôn?) và Part 3 so sánh hai lối sống.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởHọc bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ
Lật đủ 12 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.
12 từ vựng bài 2
- 1.urbantính từ/ˈɜːbən/B1
(thuộc) đô thị, thành thị
connected with towns and cities rather than the countryside
More than half of the world's population now lives in urban areas.Hiện hơn một nửa dân số thế giới sống ở các khu vực đô thị.
- 2.city dwellerdanh từ/ˈsɪti ˌdwelə/B2
người sống ở thành phố, dân thành thị
a person who lives in a city, especially a large one
Many city dwellers spend over an hour a day travelling to and from work.Nhiều người dân thành phố mất hơn một giờ mỗi ngày để đi làm và về nhà.
- 3.bustlingtính từ/ˈbʌslɪŋ/B2
nhộn nhịp, tấp nập
full of people moving around and being busy, in a way that feels active and exciting
I grew up in a bustling city, so the countryside feels far too quiet to me.Tôi lớn lên ở một thành phố nhộn nhịp nên với tôi nông thôn quá yên ắng.
- 4.livelytính từ/ˈlaɪvli/B1
sôi động, náo nhiệt
full of energy, activity and things happening
The area around the university is lively at night, with lots of cafés and bars.Khu quanh trường đại học về đêm rất sôi động với nhiều quán cà phê và quán bar.
- 5.vibranttính từ/ˈvaɪbrənt/B2
sôi động, tràn đầy sức sống
exciting and full of life, energy and interesting activities
Young people are attracted to the city because of its vibrant cultural scene.Người trẻ bị thu hút tới thành phố nhờ đời sống văn hoá sôi động.
- 6.crowdedtính từ/ˈkraʊdɪd/B1
đông đúc, chật người
having a lot of people in one place, often with little space to move
The streets are so crowded at weekends that it is hard to walk anywhere.Cuối tuần phố xá đông đúc đến mức khó mà đi bộ đâu được.
- 7.nightlifedanh từ/ˈnaɪtlaɪf/B1
đời sống về đêm (hoạt động vui chơi buổi tối)
entertainment and social activities such as bars, clubs and live music available in the evening
One advantage of living in a big city is the exciting nightlife.Một lợi thế khi sống ở thành phố lớn là đời sống về đêm sôi động.
- 8.fast-pacedtính từ/ˌfɑːst ˈpeɪst/B2
nhịp độ nhanh, hối hả
moving or changing quickly, with little time to slow down or relax
Some people love the fast-paced lifestyle of the city, while others find it exhausting.Có người thích nhịp sống hối hả của thành phố, có người lại thấy mệt mỏi.
- 9.hustle and bustledanh từ/ˌhʌsl ənd ˈbʌsl/B2
sự ồn ào náo nhiệt, hối hả
the noise, crowds and busy activity of a place full of people
At weekends, I like to escape the hustle and bustle and go hiking outside the city.Cuối tuần tôi thích thoát khỏi sự ồn ào náo nhiệt để đi leo núi ngoài thành phố.
- 10.concrete jungledanh từ/ˌkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡl/B2
rừng bê tông (thành phố toàn nhà cao, ít cây xanh)
a city area full of large, grey buildings and with very few trees or parks, seen as unpleasant
Without more parks, the city will turn into a concrete jungle.Nếu không có thêm công viên, thành phố sẽ biến thành một khu rừng bê tông.
- 11.peace and quietdanh từ/ˌpiːs ənd ˈkwaɪət/B1
sự yên bình, tĩnh lặng
a calm situation without noise, crowds or anything that disturbs you
It is almost impossible to find peace and quiet in the city centre, even late at night.Gần như không thể tìm được sự yên tĩnh ở trung tâm thành phố, kể cả lúc khuya.
- 12.conveniencedanh từ/kənˈviːniəns/B1
sự tiện lợi
the quality of being easy, quick or useful, so that it saves you time and effort
For me, the biggest advantage of city life is convenience: everything I need is close by.Với tôi, lợi thế lớn nhất của cuộc sống thành phố là sự tiện lợi: mọi thứ tôi cần đều ở gần.