Cities & Urban Life – Bài 3: Local facilities
Tiện ích quanh khu sống · 14 từ vựng — Bài này gồm các từ về tiện ích và dịch vụ gần nơi ở: thư viện, trung tâm thể thao, cửa hàng, khoảng cách đi bộ. Rất hợp với Speaking Part 1 (khu bạn ở có gì?) và Part 2 tả một nơi công cộng bạn hay đến.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởHọc bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ
Lật đủ 14 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.
14 từ vựng bài 3
- 1.facilitydanh từ/fəˈsɪləti/B1
cơ sở vật chất, công trình tiện ích (thường số nhiều)
a building, piece of equipment or service provided for a particular purpose
Our neighbourhood has good sports facilities, including two swimming pools.Khu phố tôi có cơ sở thể thao tốt, gồm cả hai bể bơi.
- 2.amenitiesdanh từ/əˈmiːnətiz/B2
tiện ích, tiện nghi (công cộng)
useful places and services in an area, such as shops, parks and libraries, that make life easier
New housing areas often lack basic amenities such as schools and clinics.Các khu dân cư mới thường thiếu tiện ích cơ bản như trường học và phòng khám.
- 3.leisure centredanh từ/ˈleʒə ˌsentə/B1
trung tâm thể thao – giải trí công cộng
a public building with a pool, gym and other places for sport and free-time activities
The council has built a new leisure centre with a pool and a climbing wall.Chính quyền địa phương vừa xây một trung tâm thể thao mới có bể bơi và tường leo núi.
- 4.open-airtính từ/ˌəʊpən ˈeə/B1
ngoài trời, lộ thiên
happening or located outside rather than inside a building
In summer, the park hosts free open-air concerts every Saturday.Mùa hè, công viên tổ chức hoà nhạc ngoài trời miễn phí vào mỗi thứ Bảy.
- 5.playgrounddanh từ/ˈpleɪɡraʊnd/A2
sân chơi (cho trẻ em)
an outdoor area with swings, slides and other equipment where children can play
There is a small playground at the end of our street, so children can play safely.Cuối phố nhà tôi có một sân chơi nhỏ nên trẻ con được chơi an toàn.
- 6.corner shopdanh từ/ˌkɔːnə ˈʃɒp/B1
tiệm tạp hoá nhỏ đầu ngõ, đầu phố
a small local shop, often on a street corner, that sells food and everyday items
I usually buy milk and bread at the corner shop because it is open until midnight.Tôi thường mua sữa và bánh mì ở tiệm tạp hoá đầu ngõ vì nó mở đến nửa đêm.
- 7.public toiletdanh từ/ˌpʌblɪk ˈtɔɪlət/B1
nhà vệ sinh công cộng
a toilet in a public place that anyone can use
Tourists often complain that there are not enough public toilets in the old town.Du khách hay phàn nàn rằng khu phố cổ không đủ nhà vệ sinh công cộng.
- 8.street vendordanh từ/ˈstriːt ˌvendə/B2
người bán hàng rong
a person who sells food or small goods from a cart or stall in the street
Street vendors selling fruit and snacks are a familiar sight in Vietnamese cities.Người bán hàng rong bán trái cây và đồ ăn vặt là hình ảnh quen thuộc ở các thành phố Việt Nam.
- 9.late-nighttính từ/ˌleɪt ˈnaɪt/B2
mở cửa / diễn ra khuya
open or happening late in the evening or at night
There are several late-night cafés near my flat where students study until 2 a.m.Gần căn hộ tôi có vài quán cà phê mở khuya, sinh viên ngồi học tới 2 giờ sáng.
- 10.on your doorstepthành ngữ/ɒn jɔː ˈdɔːstep/B2
ngay sát nhà, ngay gần chỗ ở
very close to where you live
Living in the city means having cinemas, restaurants and museums right on your doorstep.Sống ở thành phố nghĩa là rạp chiếu phim, nhà hàng và bảo tàng ở ngay sát nhà.
- 11.nearbytính từ/ˌnɪəˈbaɪ/B1
gần đó, lân cận
not far away from a particular place
On Sundays, we often have lunch at a nearby restaurant.Chủ nhật chúng tôi hay ăn trưa ở một nhà hàng gần đó.
- 12.outskirtsdanh từ/ˈaʊtskɜːts/B2
vùng rìa, vùng ven (thành phố)
the areas at the outer edges of a town or city, furthest from the centre
Most new factories are being built on the outskirts of the city.Phần lớn nhà máy mới đang được xây ở vùng ven thành phố.
- 13.well-equippedtính từ/ˌwel ɪˈkwɪpt/B2
được trang bị đầy đủ, tốt
having all the tools, machines or other things that are needed
The new community centre is well-equipped, with a gym, a library and meeting rooms.Trung tâm sinh hoạt mới được trang bị đầy đủ, có phòng tập, thư viện và phòng họp.
- 14.conveniently locatedcụm từ/kənˈviːniəntli ləʊˈkeɪtɪd/B2
ở vị trí thuận tiện
in a place that is easy to reach and close to useful services
My flat is conveniently located near a supermarket and a bus stop.Căn hộ của tôi ở vị trí thuận tiện, gần siêu thị và trạm xe buýt.