The Real IELTS Mock Test
Từ vựng IELTS · Văn hoá & di sản

Culture & Heritage – Bài 3: Museums & galleries

Bảo tàng & phòng trưng bày · 14 từ vựng — Bài này gồm các từ để kể về một chuyến tham quan bảo tàng hay triển lãm: hiện vật, cách trưng bày, vé vào cửa, hướng dẫn tham quan. Rất hữu ích cho Speaking Part 2 (kể về một bảo tàng đáng nhớ) và các bài Listening về tham quan.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ

Lật đủ 14 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.

Học bằng thẻ lật

14 từ vựng bài 3

  1. 1.museumdanh từ/mjuˈziːəm/A2

    bảo tàng

    a building where objects of historical, scientific or artistic interest are kept and shown to the public

    The history museum in my city has a whole floor about life during the war.Bảo tàng lịch sử ở thành phố tôi có hẳn một tầng về cuộc sống thời chiến.

  2. 3.exhibitiondanh từ/ˌeksɪˈbɪʃn/B1

    cuộc triển lãm

    a public show of paintings, photos or other objects for a period of time

    Last month I went to an exhibition of old photographs of Hanoi.Tháng trước tôi đi xem một triển lãm ảnh cũ về Hà Nội.

  3. 4.exhibitdanh từ/ɪɡˈzɪbɪt/B2

    hiện vật trưng bày

    a single object or collection of objects shown in a museum or gallery

    The most popular exhibit is a bronze drum that is more than two thousand years old.Hiện vật được yêu thích nhất là một chiếc trống đồng hơn hai nghìn năm tuổi.

  4. 5.displaydanh từ/dɪˈspleɪ/B1

    sự trưng bày; khu trưng bày

    an arrangement of objects put in a place so that people can look at them

    Hundreds of ancient coins are on display in the museum's main hall.Hàng trăm đồng xu cổ đang được trưng bày ở sảnh chính của bảo tàng.

  5. 6.collectiondanh từ/kəˈlekʃn/B1

    bộ sưu tập

    a group of objects of the same type that have been gathered together

    The museum owns a large collection of ceramics from different dynasties.Bảo tàng sở hữu một bộ sưu tập lớn đồ gốm từ nhiều triều đại khác nhau.

  6. 7.curatordanh từ/kjʊəˈreɪtə/B2

    người phụ trách bảo tàng / triển lãm, giám tuyển

    a person whose job is to look after the objects in a museum and plan its exhibitions

    The curator explained how each object had been found and brought to the museum.Người phụ trách giải thích từng hiện vật đã được tìm thấy và đưa về bảo tàng như thế nào.

  7. 8.admission feedanh từ/ədˈmɪʃn fiː/B1

    phí vào cửa

    the money you pay to enter a place such as a museum or a park

    The admission fee is quite low, and students can get in for half price.Phí vào cửa khá rẻ và sinh viên được giảm nửa giá.

  8. 9.replicadanh từ/ˈreplɪkə/B2

    bản sao (mô phỏng y hệt bản gốc)

    an exact copy of an object, often made because the original is too old or valuable to show

    The sword in the glass case is only a replica; the original is kept in a safe room.Thanh kiếm trong tủ kính chỉ là bản sao; bản gốc được cất trong phòng bảo quản.

  9. 10.audio guidedanh từ/ˈɔːdiəʊ ɡaɪd/B1

    máy / ứng dụng thuyết minh tự động

    a recorded talk you listen to through headphones as you walk around a museum or site

    The audio guide is available in several languages, including Vietnamese.Phần thuyết minh tự động có nhiều thứ tiếng, trong đó có tiếng Việt.

  10. 11.statuedanh từ/ˈstætʃuː/B1

    bức tượng

    a figure of a person or animal made of stone, metal or wood, usually life-size or larger

    In the middle of the courtyard stands a bronze statue of a famous general.Giữa sân là bức tượng đồng của một vị tướng nổi tiếng.

  11. 12.admiređộng từ/ədˈmaɪə/B1

    ngắm nhìn (thán phục); ngưỡng mộ

    to look at something with pleasure because it is beautiful or impressive

    Visitors often stop to admire the fine details carved into the wooden doors.Du khách thường dừng lại ngắm những chi tiết tinh xảo chạm khắc trên cánh cửa gỗ.

  12. 13.masterpiecedanh từ/ˈmɑːstəpiːs/B2

    kiệt tác

    a work of art, music or writing that is of extremely high quality, or the best work by an artist

    The painting is considered a masterpiece of Vietnamese lacquer art.Bức tranh được coi là một kiệt tác của nghệ thuật sơn mài Việt Nam.

  13. 14.virtual tourdanh từ/ˌvɜːtʃuəl ˈtʊə/B2

    chuyến tham quan ảo (trực tuyến)

    a way of exploring a museum or place online using photos, video or 3D images

    A virtual tour is useful, but it cannot replace seeing the real objects up close.Tham quan ảo có ích, nhưng không thể thay thế việc tận mắt xem hiện vật thật.