Economy & Consumerism – Bài 1: Money & shopping basics
Tiền và mua sắm cơ bản · 10 từ vựng — Bài mở đầu gồm những từ cơ bản khi đi mua sắm: tiền mặt, hoá đơn, giảm giá, hoàn tiền, quầy thanh toán. Dùng ngay cho Speaking Part 1 khi được hỏi về thói quen mua sắm hay nơi bạn hay đi mua đồ.
HỌCXem thông tin bài họcHọc bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ
Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.
10 từ vựng bài 1
- 1.cashdanh từ/kæʃ/A2
tiền mặt
money in the form of notes and coins rather than cards or bank transfers
Fewer young people carry cash these days because they pay for almost everything by phone.Ngày nay ít người trẻ mang tiền mặt vì họ thanh toán gần như mọi thứ bằng điện thoại.
- 2.receiptdanh từ/rɪˈsiːt/B1
hoá đơn, biên lai (khi mua hàng)
a piece of paper or an email showing what you bought and how much you paid
Always keep the receipt in case you need to take the item back.Hãy luôn giữ hoá đơn phòng khi bạn cần mang món hàng đi trả lại.
- 3.refunddanh từ/ˈriːfʌnd/B1
tiền hoàn lại
money that a shop gives back to you when you return something or are not happy with it
The shop gave me a full refund because the jacket was damaged.Cửa hàng hoàn lại toàn bộ tiền cho tôi vì chiếc áo khoác bị hỏng.
- 4.bargaindanh từ/ˈbɑːɡɪn/B1
món hời, hàng mua được giá rẻ
something you buy for less than its usual price or less than it is really worth
I found a real bargain at the market: a leather bag for half the normal price.Tôi vớ được một món hời ở chợ: chiếc túi da chỉ bằng nửa giá thường.
- 5.discountdanh từ/ˈdɪskaʊnt/B1
khoản giảm giá
an amount taken off the usual price of something
Students can get a ten per cent discount at many bookshops in my city.Sinh viên được giảm giá mười phần trăm ở nhiều hiệu sách trong thành phố tôi.
- 6.customerdanh từ/ˈkʌstəmə/A2
khách hàng
a person who buys goods or services from a shop or company
Small shops often know their regular customers by name.Các cửa hàng nhỏ thường biết tên những khách quen của mình.
- 7.goodsdanh từ/ɡʊdz/B1
hàng hoá
things that are made in order to be sold
The price of many everyday goods has gone up this year.Giá nhiều mặt hàng thiết yếu hằng ngày đã tăng trong năm nay.
- 8.checkoutdanh từ/ˈtʃekaʊt/B1
quầy thanh toán (siêu thị); bước thanh toán (mua online)
the place in a supermarket where you pay, or the final payment step on a shopping website
There was a long queue at the checkout, so I used the self-service machine instead.Quầy thanh toán xếp hàng dài nên tôi dùng máy tự thanh toán.
- 9.window-shoppingdanh từ/ˈwɪndəʊ ˌʃɒpɪŋ/B1
đi ngắm hàng (không mua)
looking at things in shops without planning to buy anything
On weekends I sometimes go window-shopping with friends just to see the new styles.Cuối tuần tôi thỉnh thoảng đi ngắm hàng với bạn bè chỉ để xem mẫu mới.
- 10.shopping centredanh từ/ˈʃɒpɪŋ ˌsentə/A2
trung tâm mua sắm
a large building or area with many shops, restaurants and other services
A huge shopping centre has just opened near my house, and it is always crowded at weekends.Một trung tâm mua sắm lớn vừa mở gần nhà tôi và cuối tuần lúc nào cũng đông.