The Real IELTS Mock Test
Từ vựng IELTS · Kinh tế & tiêu dùng

Economy & Consumerism – Bài 2: Prices & spending

Giá cả và chi tiêu · 12 từ vựng — Bài này giúp bạn nhận xét về giá: phải chăng, đắt, bị đội giá, đáng đồng tiền, cùng các cụm như mặc cả hay hàng nửa giá. Rất hay dùng trong Speaking Part 1–2 khi kể về một món đồ đã mua.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ

Lật đủ 12 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.

Học bằng thẻ lật

12 từ vựng bài 2

  1. 1.reasonabletính từ/ˈriːznəbl/B1

    (giá) phải chăng, hợp lý

    not too expensive; fair for what you get

    The food at that café is good and the prices are very reasonable.Đồ ăn ở quán cà phê đó ngon và giá rất phải chăng.

  2. 2.inexpensivetính từ/ˌɪnɪkˈspensɪv/B1

    không đắt, rẻ

    costing only a little money, often without being of poor quality

    Public transport in my hometown is quite inexpensive compared with taxis.Phương tiện công cộng ở quê tôi khá rẻ so với taxi.

  3. 3.priceytính từ/ˈpraɪsi/B2

    đắt, hơi đắt (thân mật)

    costing more money than you think is normal; an informal word

    Restaurants in the city centre are a bit pricey, so we usually eat near home.Nhà hàng ở trung tâm hơi đắt nên chúng tôi thường ăn gần nhà.

  4. 4.overpricedtính từ/ˌəʊvəˈpraɪst/B2

    bị bán đắt quá mức, giá bị đội lên

    costing more than it is really worth

    Souvenirs at tourist sites are often overpriced, so I buy them in local markets.Đồ lưu niệm ở điểm du lịch thường bị bán đắt nên tôi mua ở chợ địa phương.

  5. 5.value for moneydanh từ/ˌvæljuː fə ˈmʌni/B1

    đáng đồng tiền, giá trị tương xứng

    the quality of being worth the amount you pay for it

    I think this phone offers excellent value for money because it lasts for years.Tôi nghĩ chiếc điện thoại này rất đáng đồng tiền vì dùng được nhiều năm.

  6. 6.cost a fortunethành ngữ/ˌkɒst ə ˈfɔːtʃuːn/B1

    tốn cả gia tài, rất đắt

    to be extremely expensive

    Concert tickets cost a fortune now, so I only go to one or two a year.Vé ca nhạc giờ đắt kinh khủng nên tôi chỉ đi một, hai buổi mỗi năm.

  7. 7.rip-offdanh từ/ˈrɪp ɒf/B2

    vụ "chặt chém", giá cắt cổ

    something that costs far too much, so the buyer feels cheated; an informal word

    Twenty dollars for a bottle of water? That's a complete rip-off!Hai mươi đô một chai nước à? Đúng là chặt chém!

  8. 8.half-pricetính từ/ˌhɑːf ˈpraɪs/B1

    giảm nửa giá

    costing half the usual amount

    I bought these half-price trainers in the end-of-season sale.Tôi mua đôi giày thể thao giảm nửa giá này trong đợt xả hàng cuối mùa.

  9. 9.special offerdanh từ/ˌspeʃl ˈɒfə/B1

    chương trình ưu đãi, khuyến mãi

    a lower price or extra product that a shop gives for a short time

    The supermarket has a special offer on fruit this week: buy one, get one free.Siêu thị đang có khuyến mãi trái cây tuần này: mua một tặng một.

  10. 10.second-handtính từ/ˌsekənd ˈhænd/B1

    đồ cũ, đã qua sử dụng

    owned and used by someone else before you

    Many students buy second-hand textbooks to save money.Nhiều sinh viên mua sách giáo trình cũ để tiết kiệm tiền.

  11. 11.haggleđộng từ/ˈhæɡl/B2

    mặc cả, trả giá

    to argue with a seller to agree on a lower price

    In traditional markets, tourists are often expected to haggle over prices.Ở chợ truyền thống, khách du lịch thường được kỳ vọng phải mặc cả.

  12. 12.price tagdanh từ/ˈpraɪs tæɡ/B1

    nhãn giá; (nghĩa bóng) cái giá phải trả

    a small label showing the price; also the cost of something large

    I loved the coat until I looked at the price tag.Tôi rất thích chiếc áo khoác cho đến khi nhìn vào nhãn giá.