Economy & Consumerism – Bài 3: Consumer habits
Thói quen tiêu dùng · 14 từ vựng — Bài 3 tập trung vào cách mọi người mua sắm: mua bốc đồng, so giá, mua số lượng lớn, giao hàng tận nhà, các loại cửa hàng. Phù hợp cho Speaking Part 1–3 về mua sắm trực tuyến và thói quen tiêu dùng.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởHọc bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ
Lật đủ 14 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.
14 từ vựng bài 3
- 1.consumerdanh từ/kənˈsjuːmə/B1
người tiêu dùng
a person who buys and uses goods or services
Consumers today can compare prices online in just a few seconds.Người tiêu dùng ngày nay có thể so sánh giá trên mạng chỉ trong vài giây.
- 2.purchaseđộng từ/ˈpɜːtʃəs/B1
mua (trang trọng)
to buy something, a more formal word often used in writing
More and more people purchase groceries online instead of visiting a supermarket.Ngày càng nhiều người mua thực phẩm trên mạng thay vì đến siêu thị.
- 3.shopaholicdanh từ/ˌʃɒpəˈhɒlɪk/B1
người nghiện mua sắm
a person who enjoys shopping so much that they find it hard to stop
My sister calls herself a shopaholic because she buys new clothes every week.Chị tôi tự nhận là nghiện mua sắm vì tuần nào cũng mua quần áo mới.
- 4.impulse buyingdanh từ/ˈɪmpʌls ˌbaɪɪŋ/B2
mua sắm bốc đồng, mua theo cảm hứng
buying things suddenly without planning or thinking carefully first
Online flash sales encourage impulse buying, especially among young shoppers.Các đợt giảm giá chớp nhoáng trên mạng khuyến khích mua sắm bốc đồng, nhất là ở người trẻ.
- 5.retail therapydanh từ/ˈriːteɪl ˌθerəpi/B2
mua sắm để giải toả tâm trạng
shopping to make yourself feel happier, often said as a joke
After a stressful week at work, she treated herself to some retail therapy.Sau một tuần làm việc căng thẳng, cô ấy tự thưởng một buổi mua sắm cho vui.
- 6.loyalty carddanh từ/ˈlɔɪəlti kɑːd/B1
thẻ khách hàng thân thiết, thẻ tích điểm
a card from a shop that gives regular customers points or discounts
I use my loyalty card every time I shop there, so I get money off later.Lần nào mua ở đó tôi cũng dùng thẻ tích điểm nên lần sau được giảm tiền.
- 7.try oncụm động từ/traɪ ˈɒn/B1
mặc thử, đi thử (quần áo, giày)
to put on clothes or shoes in a shop to see if they fit or look good
I always try on jeans before buying them because sizes differ so much.Tôi luôn mặc thử quần bò trước khi mua vì cỡ mỗi hãng khác nhau nhiều.
- 8.exchangeđộng từ/ɪksˈtʃeɪndʒ/B1
đổi (hàng đã mua lấy món khác)
to take something back to a shop and get a different item instead
Can I exchange this shirt for a bigger size?Tôi có thể đổi chiếc áo sơ mi này lấy cỡ to hơn không?
- 9.shop aroundcụm động từ/ʃɒp əˈraʊnd/B2
đi xem nhiều nơi để so giá
to compare prices and quality in different shops before you buy
It's worth shopping around before you buy a new laptop.Nên đi xem nhiều nơi so giá trước khi mua một chiếc laptop mới.
- 10.buy in bulkcụm từ/baɪ ɪn ˈbʌlk/B2
mua số lượng lớn, mua sỉ
to buy a large amount of something at once, usually at a lower price per item
Large families often buy in bulk to save money on things like rice and soap.Gia đình đông người thường mua số lượng lớn để tiết kiệm tiền cho gạo, xà phòng…
- 11.home deliverydanh từ/ˌhəʊm dɪˈlɪvəri/B1
giao hàng tận nhà
a service that brings goods you have bought to your house
Since the pandemic, many supermarkets have offered home delivery.Từ sau đại dịch, nhiều siêu thị đã có dịch vụ giao hàng tận nhà.
- 12.convenience storedanh từ/kənˈviːniəns stɔː/B1
cửa hàng tiện lợi
a small shop that sells food and everyday items and stays open for long hours
There is a convenience store on almost every street corner in my city, and many never close.Gần như góc phố nào ở thành phố tôi cũng có cửa hàng tiện lợi, nhiều nơi mở cửa suốt ngày đêm.
- 13.department storedanh từ/dɪˈpɑːtmənt stɔː/A2
cửa hàng bách hoá
a large shop divided into sections that each sell a different kind of product
Traditional department stores are struggling as more people shop online.Các cửa hàng bách hoá truyền thống đang gặp khó khi ngày càng nhiều người mua sắm trên mạng.
- 14.wish listdanh từ/ˈwɪʃ lɪst/B1
danh sách món muốn có
a list of things that you would like to buy or receive
I add things to my wish list and only buy them if I still want them a month later.Tôi thêm đồ vào danh sách muốn mua và chỉ mua nếu một tháng sau vẫn còn muốn.