Từ vựng IELTS chủ đề Education & Learning
10 bài học · 200 mục từ — Mỗi bài học giới thiệu thêm nhiều từ hơn bài trước
10 bài học
Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ.
- 0110 mục từSchool life basicsĐời sống học đườngHỌCXem thông tin bài họcHỌCXem thông tin bài học
- 0212 mục từSubjects & classroomMôn học & lớp họcKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0314 mục từExams & assessmentThi cử & đánh giáKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0416 mục từHigher education & university lifeĐại học & đời sống sinh viênKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0518 mục từTeaching methodsPhương pháp giảng dạyKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0620 mục từLearning skills & study habitsKỹ năng học & thói quen học tậpKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0722 mục từEducational inequality & accessBất bình đẳng & cơ hội tiếp cận giáo dụcKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0824 mục từEducation policy & fundingChính sách & ngân sách giáo dụcKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0928 mục từLifelong learning & online educationHọc suốt đời & học trực tuyếnKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 1036 mục từAcademic language for education essaysNgôn ngữ học thuật cho bài luận về giáo dụcKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
20 từ vựng mẫu chủ đề Education & Learning
Danh sách đầy đủ nằm trong từng bài học.
- 1.pupildanh từ/ˈpjuːpl/A2
học sinh (bậc phổ thông)
a child or young person who goes to school, a word used especially in British English
There were around forty pupils in each class at my secondary school.Ở trường trung học của tôi, mỗi lớp có khoảng bốn mươi học sinh.
- 2.classmatedanh từ/ˈklɑːsmeɪt/A2
bạn cùng lớp
someone who is or was in the same class as you at school or college
I still keep in touch with a few of my old classmates from primary school.Tôi vẫn giữ liên lạc với vài người bạn cùng lớp hồi tiểu học.
- 3.headteacherdanh từ/ˌhedˈtiːtʃə/B1
hiệu trưởng (trường phổ thông)
the teacher who is in charge of running a school
Our headteacher gave a short speech to the whole school on the first day of term.Thầy hiệu trưởng phát biểu ngắn trước toàn trường vào ngày đầu học kỳ.
- 4.timetabledanh từ/ˈtaɪmteɪbl/B1
thời khoá biểu
a plan that shows which lessons happen on which days and at what times
Our timetable was so full that we hardly had time to eat lunch.Thời khoá biểu của chúng tôi dày đến mức gần như không có thời gian ăn trưa.
- 5.termdanh từ/tɜːm/B1
học kỳ
one of the periods into which a school or university year is divided
The new school term usually starts at the beginning of September.Học kỳ mới thường bắt đầu vào đầu tháng Chín.
- 6.school uniformdanh từ/ˌskuːl ˈjuːnɪfɔːm/B1
đồng phục học sinh
a particular set of clothes that pupils must wear at their school
Most state schools in my country require students to wear a school uniform.Phần lớn trường công ở nước tôi yêu cầu học sinh mặc đồng phục.
- 7.primary schooldanh từ/ˈpraɪməri skuːl/A2
trường tiểu học
a school for young children, usually between the ages of about five and eleven
I went to a small primary school just a few minutes from my house.Tôi học ở một trường tiểu học nhỏ cách nhà chỉ vài phút.
- 8.secondary schooldanh từ/ˈsekəndri skuːl/B1
trường trung học (cấp 2 – cấp 3)
a school for young people from about eleven to sixteen or eighteen years old
Secondary school was the busiest time of my life because of all the exams.Thời trung học là quãng bận rộn nhất đời tôi vì thi cử liên miên.
- 9.boarding schooldanh từ/ˈbɔːdɪŋ skuːl/B2
trường nội trú
a school where pupils stay and sleep during term instead of going home every day
Some parents send their children to boarding school to help them become more independent.Một số phụ huynh cho con học trường nội trú để con tự lập hơn.
- 10.stricttính từ/strɪkt/B1
nghiêm khắc
expecting rules to be followed and good behaviour at all times
My maths teacher was very strict, but she explained everything clearly.Cô dạy toán của tôi rất nghiêm khắc nhưng giảng bài nào cũng rõ ràng.
- 11.compulsorytính từ/kəmˈpʌlsəri/B2
bắt buộc
required by a rule or law, so that you have no choice about it
English is a compulsory subject in most Vietnamese schools.Tiếng Anh là môn bắt buộc ở hầu hết các trường tại Việt Nam.
- 12.optionaltính từ/ˈɒpʃənl/B1
tự chọn, không bắt buộc
available for you to choose if you want to, but not required
Music was only an optional subject when I was at school.Hồi tôi đi học, âm nhạc chỉ là môn tự chọn.
- 13.assignmentdanh từ/əˈsaɪnmənt/B1
bài tập được giao
a piece of work that a teacher gives students to do, often at home
We had to submit a written assignment every two weeks.Cứ hai tuần chúng tôi phải nộp một bài tập viết.
- 14.textbookdanh từ/ˈtekstbʊk/B1
sách giáo khoa
a book with the main facts about a subject, used by students in class
Many teachers rely too heavily on the textbook instead of using real-life materials.Nhiều giáo viên quá phụ thuộc vào sách giáo khoa thay vì dùng tài liệu thực tế.
- 15.laboratorydanh từ/ləˈbɒrətri/B1
phòng thí nghiệm
a room with special equipment where students or scientists carry out experiments
Our school laboratory was too small for the whole class to do experiments at once.Phòng thí nghiệm của trường quá nhỏ để cả lớp cùng làm thí nghiệm một lúc.
- 16.presentationdanh từ/ˌpreznˈteɪʃn/B1
bài thuyết trình
a short talk in which you explain a topic to a group of people
Giving a presentation in front of the class made me really nervous at first.Lúc đầu, thuyết trình trước lớp khiến tôi rất run.
- 17.physical educationdanh từ/ˌfɪzɪkl ˌedʒuˈkeɪʃn/B1
môn thể dục
a school subject in which students play sports and do exercise
Physical education should be taken as seriously as academic subjects.Môn thể dục cần được coi trọng như các môn văn hoá.
- 18.literaturedanh từ/ˈlɪtrətʃə/B1
văn học, môn văn
novels, poems and plays, especially those studied as works of art at school
I loved literature because we discussed different ways to understand each story.Tôi thích môn văn vì chúng tôi bàn về nhiều cách hiểu khác nhau cho mỗi câu chuyện.
- 19.humanitiesdanh từ/hjuːˈmænətiz/B2
các ngành khoa học xã hội và nhân văn
subjects such as history, philosophy and languages that study human culture
Fewer students now choose to study the humanities at university.Ngày nay ít sinh viên chọn học các ngành xã hội – nhân văn ở đại học hơn.
- 20.attendđộng từ/əˈtend/B1
đi học, dự (lớp, buổi học)
to go regularly to a school, class or course
Children in some mountain villages have to walk for an hour to attend school.Trẻ em ở một số bản vùng núi phải đi bộ một tiếng đồng hồ để đến trường.
Luyện chủ đề này
Luyện IELTS Speaking chủ đề Education & Learning
- Part 1 · Daily Routine
- Part 1 · Learning and a Changing Place
- Part 1 · Pets and Animals
- Part 1 · Science Projects and Curiosity
Ngữ pháp hay dùng khi nói / viết chủ đề này
Vì sao cần từ vựng chủ đề Education & Learning?
Giáo dục là chủ đề xuất hiện rất thường xuyên trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn hay được hỏi về trường cũ, môn học yêu thích hay thói quen học; Part 2 có thể yêu cầu kể về một giáo viên, một kỳ thi hoặc một kỹ năng bạn đã học; Part 3 chuyển sang các vấn đề rộng hơn như áp lực thi cử hay vai trò của giáo viên. Trong Writing Task 2, chủ đề này có đủ các dạng đề: nêu quan điểm (đại học có nên miễn phí?), thảo luận hai mặt (học trực tuyến hay học trên lớp), nguyên nhân – giải pháp (học sinh bỏ học). Reading và Listening cũng hay có bài về trường học, đời sống sinh viên.
200 mục từ được chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:
- Bài 1–3: từ lõi về trường lớp, môn học, thi cử — dùng ngay cho Speaking Part 1.
- Bài 4–7: đại học, phương pháp dạy, kỹ năng học, bất bình đẳng giáo dục — cho Part 3 và Writing Task 2.
- Bài 8–10: chính sách, học suốt đời và ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.
Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu của mình, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ đánh dấu “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.
Câu hỏi thường gặp
Học 200 từ chủ đề Giáo dục mất bao lâu?
Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Các bài sau dài hơn, nên có thể chia một bài thành hai buổi. Quan trọng là ôn đều đặn theo lịch hơn là học dồn một lần.
Có cần học thuộc hết collocation của mỗi từ không?
Không cần thuộc hết. Hãy chọn một hoặc hai collocation bạn thấy dễ dùng nhất cho mỗi từ và tự đặt câu với chúng. Biết từ đi với động từ, tính từ nào giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn nhiều so với chỉ nhớ nghĩa đơn lẻ.
Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
Đừng nhồi thật nhiều từ khó vào một bài. Hãy dùng từ đúng ngữ cảnh: ví dụ nói về áp lực thi cử thì dùng exam-oriented, cram, stifle creativity; nói về cơ hội học tập thì dùng access to education, disadvantaged, attainment gap. Bài 10 tập trung các cụm học thuật hợp với văn nghị luận.