Environment & Climate – Bài 2: Pollution
Ô nhiễm · 12 từ vựng — Bài này học các từ nói về ô nhiễm không khí, nước, tiếng ồn và các chất độc hại. Dùng cho Speaking Part 1–3 (ô nhiễm ở thành phố bạn) và Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởHọc bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ
Lật đủ 12 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.
12 từ vựng bài 2
- 1.pollutiondanh từ/pəˈluːʃn/B1
sự ô nhiễm
damage to air, water or land caused by harmful substances or waste
Air pollution in big cities like Hanoi gets worse in the winter months.Ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn như Hà Nội trở nên tồi tệ hơn vào những tháng mùa đông.
- 2.polluteđộng từ/pəˈluːt/B1
làm ô nhiễm
to make air, water or land dirty and harmful, especially with chemicals or waste
Some factories still pollute nearby rivers by dumping untreated waste water.Một số nhà máy vẫn làm ô nhiễm các con sông gần đó bằng cách xả nước thải chưa qua xử lý.
- 3.air qualitydanh từ/ˈeə ˌkwɒləti/B1
chất lượng không khí
how clean or polluted the air in a place is
I check the air quality on my phone every morning before I go jogging.Sáng nào tôi cũng xem chất lượng không khí trên điện thoại trước khi đi chạy bộ.
- 4.smogdanh từ/smɒɡ/B2
khói bụi mù (sương mù lẫn khói ô nhiễm)
a thick, dirty layer of polluted air that hangs over a city
On some days the smog is so thick that you cannot see the tall buildings across the river.Có những hôm khói bụi mù dày đến mức không nhìn thấy các toà nhà cao bên kia sông.
- 5.exhaust fumesdanh từ/ɪɡˈzɔːst fjuːmz/B2
khói thải (của xe cộ, động cơ)
the waste gases that come out of the engine of a car, motorbike or other vehicle
During rush hour, the streets are filled with exhaust fumes from thousands of motorbikes.Vào giờ cao điểm, đường phố đầy khói thải từ hàng nghìn chiếc xe máy.
- 6.chemicaldanh từ/ˈkemɪkl/B1
hoá chất
a substance made by or used in chemistry, often in industry or farming
Farmers are being encouraged to use fewer chemicals so that they do not end up in rivers.Nông dân đang được khuyến khích dùng ít hoá chất hơn để chúng không trôi xuống sông.
- 7.toxictính từ/ˈtɒksɪk/B2
độc hại, có độc
containing poison or harmful substances that can hurt living things
Burning plastic releases toxic smoke that is dangerous to breathe.Đốt nhựa thải ra khói độc rất nguy hiểm khi hít phải.
- 8.harmfultính từ/ˈhɑːmfl/B1
có hại, gây hại
causing damage or injury to people, animals or the natural world
Pesticides can be harmful to bees and other useful insects.Thuốc trừ sâu có thể gây hại cho ong và các loài côn trùng có ích khác.
- 9.smokedanh từ/sməʊk/B1
khói
the grey or black gas that rises from something that is burning
Smoke from burning rice straw after the harvest often drifts into the city.Khói từ việc đốt rơm rạ sau mùa gặt thường bay vào thành phố.
- 10.noise pollutiondanh từ/ˈnɔɪz pəˌluːʃn/B1
ô nhiễm tiếng ồn
loud or constant noise, for example from traffic or building work, that disturbs people and animals
Noise pollution from construction sites makes it hard for people in the city centre to sleep.Ô nhiễm tiếng ồn từ các công trường khiến người dân trung tâm thành phố khó ngủ.
- 11.oil spilldanh từ/ˈɔɪl spɪl/B2
sự cố tràn dầu
an accident in which oil escapes from a ship or pipe into the sea or onto land
The oil spill killed thousands of seabirds and closed the beaches for months.Sự cố tràn dầu đã giết chết hàng nghìn con chim biển và khiến các bãi biển phải đóng cửa nhiều tháng.
- 12.clean upcụm động từ/ˌkliːn ˈʌp/B1
dọn sạch, làm sạch (một khu vực bị ô nhiễm, xả rác)
to remove dirt, rubbish or pollution from a place so that it becomes clean again
Every month, volunteers clean up the beach and collect bags of plastic waste.Hằng tháng, các tình nguyện viên dọn sạch bãi biển và thu gom hàng túi rác nhựa.