Từ vựng IELTS chủ đề Environment & Climate
10 bài học · 200 mục từ — Mỗi bài học giới thiệu thêm nhiều từ hơn bài trước
10 bài học
Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ.
- 0110 mục từNature & weather basicsThiên nhiên & thời tiết cơ bảnHỌCXem thông tin bài họcHỌCXem thông tin bài học
- 0212 mục từPollutionÔ nhiễmKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0314 mục từWaste & recyclingRác thải & tái chếKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0416 mục từCauses of climate changeNguyên nhân biến đổi khí hậuKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0518 mục từImpacts of climate changeTác động của biến đổi khí hậuKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0620 mục từEnergy & renewablesNăng lượng & năng lượng tái tạoKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0722 mục từWildlife & biodiversityĐộng vật hoang dã & đa dạng sinh họcKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0824 mục từConservation & environmental protectionBảo tồn & bảo vệ môi trườngKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0928 mục từEnvironmental policy & sustainabilityChính sách môi trường & phát triển bền vữngKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 1036 mục từAcademic language for environmental topicsNgôn ngữ học thuật về môi trườngKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
20 từ vựng mẫu chủ đề Environment & Climate
Danh sách đầy đủ nằm trong từng bài học.
- 1.environmentdanh từ/ɪnˈvaɪrənmənt/B1
môi trường (thế giới tự nhiên: không khí, đất, nước, sinh vật)
the natural world of land, air, water, plants and animals, especially as affected by people
Many young people today care deeply about the environment and try to live greener lives.Nhiều bạn trẻ ngày nay rất quan tâm đến môi trường và cố gắng sống xanh hơn.
- 2.naturedanh từ/ˈneɪtʃə/B1
thiên nhiên, tự nhiên
all the plants, animals, landscapes and natural processes not made or controlled by humans
I try to spend time in nature at weekends because it helps me relax.Tôi cố dành thời gian hoà mình vào thiên nhiên vào cuối tuần vì nó giúp tôi thư giãn.
- 3.climatedanh từ/ˈklaɪmət/B1
khí hậu
the usual pattern of weather that a region has over a long period of time
The north of Vietnam has a climate with four distinct seasons, while the south is hot all year.Miền Bắc Việt Nam có khí hậu bốn mùa rõ rệt, còn miền Nam thì nóng quanh năm.
- 4.planetdanh từ/ˈplænɪt/B1
hành tinh; (the planet) Trái Đất
a large round body moving around a star; the planet often means the Earth and all life on it
If we keep using resources this quickly, we will leave a damaged planet for our children.Nếu cứ dùng tài nguyên nhanh như thế này, chúng ta sẽ để lại một hành tinh bị tàn phá cho con cháu.
- 5.temperaturedanh từ/ˈtemprətʃə/A2
nhiệt độ
how hot or cold something is, such as the air in a place, usually measured in degrees
In summer the temperature in my city often goes above 35 degrees.Vào mùa hè, nhiệt độ ở thành phố tôi thường vượt quá 35 độ.
- 6.countrysidedanh từ/ˈkʌntrisaɪd/B1
vùng nông thôn, miền quê
land outside towns and cities, with fields, farms, forests and small villages
I grew up in the countryside, so I am used to clean air and quiet nights.Tôi lớn lên ở miền quê nên quen với không khí trong lành và những đêm yên tĩnh.
- 7.landscapedanh từ/ˈlændskeɪp/B1
phong cảnh, cảnh quan
everything you can see when you look across a large area of land, such as hills, rivers and fields
The landscape around Ha Giang, with its limestone mountains, attracts many photographers.Phong cảnh quanh Hà Giang với những dãy núi đá vôi thu hút rất nhiều nhiếp ảnh gia.
- 8.fresh airdanh từ/ˌfreʃ ˈeə/B1
không khí trong lành
clean, cool air outdoors, away from smoke, traffic or crowded rooms
Whenever I visit my grandparents in the village, I enjoy the fresh air.Mỗi lần về quê thăm ông bà, tôi lại được tận hưởng không khí trong lành.
- 9.flooddanh từ/flʌd/B1
lũ lụt, trận lụt
a large amount of water covering an area that is usually dry
Every rainy season, floods in the central provinces destroy crops and homes.Mỗi mùa mưa, lũ lụt ở các tỉnh miền Trung lại phá huỷ mùa màng và nhà cửa.
- 10.stormdanh từ/stɔːm/B1
cơn bão, giông bão
a period of very bad weather with strong winds and usually heavy rain, thunder or snow
A powerful storm hit the coast last night and knocked down hundreds of trees.Một cơn bão mạnh đã đổ bộ vào bờ biển đêm qua, quật đổ hàng trăm cây xanh.
- 11.pollutiondanh từ/pəˈluːʃn/B1
sự ô nhiễm
damage to air, water or land caused by harmful substances or waste
Air pollution in big cities like Hanoi gets worse in the winter months.Ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn như Hà Nội trở nên tồi tệ hơn vào những tháng mùa đông.
- 12.polluteđộng từ/pəˈluːt/B1
làm ô nhiễm
to make air, water or land dirty and harmful, especially with chemicals or waste
Some factories still pollute nearby rivers by dumping untreated waste water.Một số nhà máy vẫn làm ô nhiễm các con sông gần đó bằng cách xả nước thải chưa qua xử lý.
- 13.air qualitydanh từ/ˈeə ˌkwɒləti/B1
chất lượng không khí
how clean or polluted the air in a place is
I check the air quality on my phone every morning before I go jogging.Sáng nào tôi cũng xem chất lượng không khí trên điện thoại trước khi đi chạy bộ.
- 14.smogdanh từ/smɒɡ/B2
khói bụi mù (sương mù lẫn khói ô nhiễm)
a thick, dirty layer of polluted air that hangs over a city
On some days the smog is so thick that you cannot see the tall buildings across the river.Có những hôm khói bụi mù dày đến mức không nhìn thấy các toà nhà cao bên kia sông.
- 15.exhaust fumesdanh từ/ɪɡˈzɔːst fjuːmz/B2
khói thải (của xe cộ, động cơ)
the waste gases that come out of the engine of a car, motorbike or other vehicle
During rush hour, the streets are filled with exhaust fumes from thousands of motorbikes.Vào giờ cao điểm, đường phố đầy khói thải từ hàng nghìn chiếc xe máy.
- 16.chemicaldanh từ/ˈkemɪkl/B1
hoá chất
a substance made by or used in chemistry, often in industry or farming
Farmers are being encouraged to use fewer chemicals so that they do not end up in rivers.Nông dân đang được khuyến khích dùng ít hoá chất hơn để chúng không trôi xuống sông.
- 17.toxictính từ/ˈtɒksɪk/B2
độc hại, có độc
containing poison or harmful substances that can hurt living things
Burning plastic releases toxic smoke that is dangerous to breathe.Đốt nhựa thải ra khói độc rất nguy hiểm khi hít phải.
- 18.harmfultính từ/ˈhɑːmfl/B1
có hại, gây hại
causing damage or injury to people, animals or the natural world
Pesticides can be harmful to bees and other useful insects.Thuốc trừ sâu có thể gây hại cho ong và các loài côn trùng có ích khác.
- 19.smokedanh từ/sməʊk/B1
khói
the grey or black gas that rises from something that is burning
Smoke from burning rice straw after the harvest often drifts into the city.Khói từ việc đốt rơm rạ sau mùa gặt thường bay vào thành phố.
- 20.noise pollutiondanh từ/ˈnɔɪz pəˌluːʃn/B1
ô nhiễm tiếng ồn
loud or constant noise, for example from traffic or building work, that disturbs people and animals
Noise pollution from construction sites makes it hard for people in the city centre to sleep.Ô nhiễm tiếng ồn từ các công trường khiến người dân trung tâm thành phố khó ngủ.
Luyện chủ đề này
Luyện IELTS Speaking chủ đề Environment & Climate
- Part 1 · Gardens and Green Spaces
- Part 1 · Walking and the Outdoors
- Part 1 · Weather and Forecasts
- Part 2 · Describe a garden or park where people in your area spend time together
Ngữ pháp hay dùng khi nói / viết chủ đề này
Vì sao cần từ vựng chủ đề Environment & Climate?
Môi trường và khí hậu là một trong những chủ đề xuất hiện thường xuyên nhất trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn có thể được hỏi về thời tiết quê mình, thói quen tái chế hay việc đi dạo ngoài thiên nhiên; ở Part 3, giám khảo hay hỏi sâu hơn về ô nhiễm, biến đổi khí hậu và trách nhiệm của chính phủ. Trong Writing Task 2, chủ đề này gặp ở cả dạng nguyên nhân – giải pháp, vấn đề – giải pháp lẫn đồng ý – phản đối. Bài Reading và Listening cũng thường có đoạn văn khoa học về động vật hoang dã, năng lượng hay rác thải.
Chủ đề gồm 200 từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:
- Bài 1–3: từ lõi về thiên nhiên, ô nhiễm, rác thải và tái chế – dùng ngay cho Speaking Part 1.
- Bài 4–7: nguyên nhân và tác động của biến đổi khí hậu, năng lượng tái tạo, đa dạng sinh học – cho Part 3 và Writing Task 2.
- Bài 8–10: bảo tồn, chính sách môi trường và ngôn ngữ học thuật – giúp bài viết tự nhiên và chính xác hơn.
Nên học theo đúng thứ tự. Với mỗi bài, hãy lật thẻ để xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đánh giá mức nhớ, rồi làm phần Kiểm tra ghi nhớ. Những thẻ chưa nhớ sẽ quay lại trong mục Ôn hôm nay theo lịch ôn ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Học 200 từ chủ đề Môi trường & khí hậu mất bao lâu?
Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Các bài sau dài hơn, nên có thể chia bài 9 và bài 10 ra hai ngày. Điều quan trọng là ôn đều đặn để từ chuyển vào trí nhớ dài hạn.
Có cần học hết collocation của mỗi từ không?
Không bắt buộc, nhưng nên nhớ ít nhất một collocation cho mỗi từ. Trong IELTS, dùng đúng cụm như "reduce carbon emissions" hay "rising sea levels" giúp câu tự nhiên và chính xác hơn nhiều so với chỉ biết từ đơn lẻ.
Dùng từ của chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
Hãy chọn từ đúng với ý bạn muốn nói thay vì cố nhồi nhiều từ khó. Từ ở bài 4–7 giúp giải thích nguyên nhân và hậu quả; bài 8–10 giúp đưa ra giải pháp và lập luận theo văn phong học thuật. Đọc kỹ câu ví dụ để dùng đúng giới từ và ngữ cảnh.