The Real IELTS Mock Test
Từ vựng IELTS · Nhà ở & cộng đồng

Housing & Communities – Bài 1: Types of homes

Các kiểu nhà ở · 10 từ vựng — Bài mở đầu giới thiệu tên các kiểu nhà phổ biến: nhà riêng, nhà liền kề, căn hộ, chung cư cao tầng. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về nơi bạn đang sống.

HỌCXem thông tin bài học

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ

Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.

Học bằng thẻ lật

10 từ vựng bài 1

  1. 1.detached housedanh từ/dɪˌtætʃt ˈhaʊs/B1

    nhà riêng biệt (không chung tường với nhà nào)

    a house that stands alone and does not share any walls with another building

    My grandparents live in a detached house with a large garden at the back.Ông bà tôi sống trong một ngôi nhà riêng biệt có khu vườn rộng phía sau.

  2. 2.semi-detached housedanh từ/ˌsemi dɪˌtætʃt ˈhaʊs/B1

    nhà song lập (hai căn chung một bức tường)

    one of a pair of houses that are joined together by one shared wall

    We grew up in a small semi-detached house on the edge of town.Chúng tôi lớn lên trong một căn nhà song lập nhỏ ở rìa thị trấn.

  3. 3.terraced housedanh từ/ˌterəst ˈhaʊs/B1

    nhà liền kề (một dãy nhà nối liền nhau)

    a house that is part of a continuous row of houses joined to each other

    Most people in my street live in narrow terraced houses built about fifty years ago.Phần lớn người dân phố tôi sống trong những căn nhà liền kề hẹp xây khoảng năm mươi năm trước.

  4. 4.bungalowdanh từ/ˈbʌŋɡələʊ/B1

    nhà một tầng

    a house built on one level, with no upstairs rooms

    Many older people prefer a bungalow because they do not have to climb stairs.Nhiều người lớn tuổi thích nhà một tầng vì không phải leo cầu thang.

  5. 5.cottagedanh từ/ˈkɒtɪdʒ/B1

    nhà tranh, nhà nhỏ ở nông thôn

    a small, often old house in the countryside or a village

    They sold their city flat and bought a stone cottage in a quiet village.Họ bán căn hộ trong thành phố và mua một ngôi nhà nhỏ bằng đá ở một ngôi làng yên tĩnh.

  6. 6.farmhousedanh từ/ˈfɑːmhaʊs/B1

    nhà ở trang trại

    the main house on a farm, where the farmer and family live

    My uncle still lives in the old farmhouse where my father was born.Chú tôi vẫn sống trong ngôi nhà trang trại cũ nơi bố tôi sinh ra.

  7. 7.mansiondanh từ/ˈmænʃn/B1

    dinh thự, biệt thự lớn

    a very large and impressive house, usually owned by a wealthy person

    Few people can afford a mansion, but many dream of living in one.Ít ai mua nổi một dinh thự, nhưng nhiều người mơ được sống trong đó.

  8. 8.block of flatsdanh từ/ˌblɒk əv ˈflæts/B1

    khu chung cư, toà nhà căn hộ

    a large building divided into many separate homes on different floors

    I live on the sixth floor of a block of flats near the city centre.Tôi sống ở tầng sáu của một toà chung cư gần trung tâm thành phố.

  9. 9.studio flatdanh từ/ˈstjuːdiəʊ flæt/B1

    căn hộ studio (một phòng chính kiêm phòng ngủ)

    a small flat with one main room for living and sleeping, plus a kitchen area and bathroom

    When I first started work, I rented a tiny studio flat close to the office.Khi mới đi làm, tôi thuê một căn hộ studio nhỏ xíu gần văn phòng.

  10. 10.tower blockdanh từ/ˈtaʊə blɒk/B2

    toà nhà cao tầng (thường là chung cư)

    a very tall building containing many flats or offices

    Many families in big cities now live in tower blocks rather than houses.Nhiều gia đình ở các thành phố lớn nay sống trong toà nhà cao tầng thay vì nhà đất.