The Real IELTS Mock Test
Từ vựng IELTS · Nhà ở & cộng đồng

Housing & Communities – Bài 2: Rooms & features of a home

Phòng ốc & đặc điểm ngôi nhà · 12 từ vựng — Bài này học cách tả phòng ốc, nội thất và cảm giác về ngôi nhà (rộng rãi, ấm cúng, chật chội). Rất hợp với câu hỏi Speaking Part 1 "Describe your home" và Part 2 tả một căn phòng bạn thích.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ

Lật đủ 12 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.

Học bằng thẻ lật

12 từ vựng bài 2

  1. 1.spacioustính từ/ˈspeɪʃəs/B1

    rộng rãi

    having a lot of room inside, so you can move around comfortably

    Our new flat is much more spacious than the old one, so the children each have their own room.Căn hộ mới rộng rãi hơn căn cũ nhiều, nên mỗi đứa trẻ có phòng riêng.

  2. 2.cosytính từ/ˈkəʊzi/B1

    ấm cúng

    warm, comfortable and pleasant, making you feel relaxed

    My bedroom is quite small, but it feels cosy, especially in winter.Phòng ngủ của tôi khá nhỏ nhưng ấm cúng, nhất là vào mùa đông.

  3. 3.crampedtính từ/kræmpt/B2

    chật chội, tù túng

    not having enough space for the people or things inside

    Five of us shared a cramped two-room flat when I was a student.Hồi sinh viên, năm đứa chúng tôi ở chung một căn hộ hai phòng chật chội.

  4. 4.furnituredanh từ/ˈfɜːnɪtʃə/A2

    đồ nội thất (bàn, ghế, giường, tủ…)

    the movable objects such as chairs, beds and tables that you put in a home

    We bought most of our furniture second-hand to save money.Chúng tôi mua phần lớn đồ nội thất là đồ cũ để tiết kiệm tiền.

  5. 5.furnishedtính từ/ˈfɜːnɪʃt/B1

    có sẵn đồ nội thất

    already containing furniture, so you can move in without buying any

    Most students look for a furnished room so they do not need to buy a bed or a desk.Phần lớn sinh viên tìm phòng có sẵn nội thất để không phải mua giường hay bàn học.

  6. 6.spare roomdanh từ/ˌspeə ˈruːm/B1

    phòng trống (thường để khách ngủ)

    a bedroom that nobody normally uses, often kept for guests

    When relatives visit, they sleep in our spare room.Khi họ hàng đến chơi, họ ngủ ở phòng trống nhà tôi.

  7. 7.atticdanh từ/ˈætɪk/B1

    gác mái

    the space or room directly under the roof of a house

    We keep old toys and holiday decorations in the attic.Chúng tôi cất đồ chơi cũ và đồ trang trí ngày lễ trên gác mái.

  8. 8.basementdanh từ/ˈbeɪsmənt/B1

    tầng hầm

    a floor of a building that is partly or completely below ground level

    The building has a basement where residents can park their motorbikes.Toà nhà có tầng hầm để cư dân gửi xe máy.

  9. 9.balconydanh từ/ˈbælkəni/B1

    ban công

    a small platform with a wall or rail, built on the outside of an upper floor

    I like to sit on the balcony in the evening and watch the street below.Tôi thích ngồi ngoài ban công buổi tối ngắm phố bên dưới.

  10. 10.decorateđộng từ/ˈdekəreɪt/B1

    trang trí, sơn sửa (nhà cửa)

    to make a room or house look nicer, for example by painting walls or adding pictures

    We decorated the living room ourselves to keep costs down.Chúng tôi tự sơn sửa trang trí phòng khách để tiết kiệm chi phí.

  11. 11.open-plantính từ/ˌəʊpən ˈplæn/B2

    không gian mở (không có tường ngăn)

    having few or no inner walls, so different areas form one large space

    Many modern apartments have an open-plan kitchen and living area.Nhiều căn hộ hiện đại có bếp và phòng khách thông nhau theo kiểu không gian mở.

  12. 12.natural lightdanh từ/ˌnætʃrəl ˈlaɪt/B1

    ánh sáng tự nhiên

    light from the sun rather than from lamps

    The thing I love most about my room is that it gets plenty of natural light.Điều tôi thích nhất ở phòng mình là nó đón rất nhiều ánh sáng tự nhiên.