The Real IELTS Mock Test
Từ vựng IELTS · Công nghệ & đời sống số

Technology & Digital Life – Bài 1: Devices and everyday tech

Thiết bị & công nghệ hằng ngày · 10 từ vựng — Bài mở đầu học tên các thiết bị và thao tác công nghệ quen thuộc nhất. Dùng ngay cho Speaking Part 1 khi được hỏi về điện thoại, máy tính hay ứng dụng bạn hay dùng.

HỌCXem thông tin bài học

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ

Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.

Học bằng thẻ lật

10 từ vựng bài 1

  1. 1.devicedanh từ/dɪˈvaɪs/B1

    thiết bị (điện tử)

    a small machine or tool designed for a particular job, such as a phone or tablet

    My phone is the device I use most every day.Điện thoại là thiết bị tôi dùng nhiều nhất mỗi ngày.

  2. 2.gadgetdanh từ/ˈɡædʒɪt/B2

    đồ công nghệ nhỏ, thiết bị tiện ích

    a small, clever piece of equipment, often electronic, that is useful or fun

    My father loves buying every new kitchen gadget he sees online.Bố tôi thích mua mọi món đồ tiện ích nhà bếp mới mà ông thấy trên mạng.

  3. 3.smartphonedanh từ/ˈsmɑːtfəʊn/B1

    điện thoại thông minh

    a mobile phone that can go online, run apps and take photos

    I use my smartphone for almost everything, from paying bills to finding my way.Tôi dùng điện thoại thông minh cho gần như mọi việc, từ trả hoá đơn đến tìm đường.

  4. 4.laptopdanh từ/ˈlæptɒp/A2

    máy tính xách tay

    a portable computer whose screen and keyboard fold together

    I always take my laptop to the library so I can study there.Tôi luôn mang máy tính xách tay đến thư viện để học ở đó.

  5. 5.chargerdanh từ/ˈtʃɑːdʒə/B1

    bộ sạc, cục sạc

    a piece of equipment that puts electrical power back into a battery

    I always forget my phone charger when I travel.Lần nào đi xa tôi cũng quên cục sạc điện thoại.

  6. 6.touchscreendanh từ/ˈtʌtʃskriːn/B1

    màn hình cảm ứng

    a screen that you control by pressing or tapping it with your finger

    Young children learn to use a touchscreen before they can even read.Trẻ nhỏ biết dùng màn hình cảm ứng trước cả khi biết đọc.

  7. 7.appdanh từ/æp/B1

    ứng dụng (trên điện thoại, máy tính bảng)

    a program you put on a phone or tablet to do one particular job

    There is an app for almost everything these days, even for watering plants.Ngày nay gần như việc gì cũng có ứng dụng, kể cả tưới cây.

  8. 8.downloadđộng từ/ˌdaʊnˈləʊd/B1

    tải xuống

    to copy files, music or programs from the internet onto your own device

    I usually download films before a long flight so I can watch them without the internet.Tôi thường tải phim xuống trước chuyến bay dài để xem mà không cần mạng.

  9. 9.upgradeđộng từ/ʌpˈɡreɪd/B2

    nâng cấp

    to replace something with a newer or better version

    Many people upgrade their phones every year even when the old one works fine.Nhiều người nâng cấp điện thoại mỗi năm dù chiếc cũ vẫn dùng tốt.

  10. 10.user-friendlytính từ/ˌjuːzə ˈfrendli/B2

    dễ sử dụng, thân thiện với người dùng

    simple and easy for ordinary people to use or understand

    The new banking app is so user-friendly that even my grandmother uses it.Ứng dụng ngân hàng mới dễ dùng đến mức bà tôi cũng dùng được.