Từ vựng IELTS chủ đề Technology & Digital Life
10 bài học · 200 mục từ — Mỗi bài học giới thiệu thêm nhiều từ hơn bài trước
10 bài học
Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ.
- 0110 mục từDevices and everyday techThiết bị & công nghệ hằng ngàyHỌCXem thông tin bài họcHỌCXem thông tin bài học
- 0212 mục từThe internet and going onlineInternet & lên mạngKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0314 mục từSocial mediaMạng xã hộiKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0416 mục từCommunication technologyCông nghệ liên lạcKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0518 mục từArtificial intelligence and robotsTrí tuệ nhân tạo & robotKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0620 mục từOnline safety and privacyAn toàn & quyền riêng tư trên mạngKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0722 mục từInnovation and the tech industryĐổi mới & ngành công nghệKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0824 mục từTechnology and societyCông nghệ & xã hộiKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0928 mục từData, science and future technologyDữ liệu, khoa học & công nghệ tương laiKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 1036 mục từAcademic language for essays on technologyNgôn ngữ học thuật cho bài luận về công nghệKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
20 từ vựng mẫu chủ đề Technology & Digital Life
Danh sách đầy đủ nằm trong từng bài học.
- 1.devicedanh từ/dɪˈvaɪs/B1
thiết bị (điện tử)
a small machine or tool designed for a particular job, such as a phone or tablet
My phone is the device I use most every day.Điện thoại là thiết bị tôi dùng nhiều nhất mỗi ngày.
- 2.gadgetdanh từ/ˈɡædʒɪt/B2
đồ công nghệ nhỏ, thiết bị tiện ích
a small, clever piece of equipment, often electronic, that is useful or fun
My father loves buying every new kitchen gadget he sees online.Bố tôi thích mua mọi món đồ tiện ích nhà bếp mới mà ông thấy trên mạng.
- 3.smartphonedanh từ/ˈsmɑːtfəʊn/B1
điện thoại thông minh
a mobile phone that can go online, run apps and take photos
I use my smartphone for almost everything, from paying bills to finding my way.Tôi dùng điện thoại thông minh cho gần như mọi việc, từ trả hoá đơn đến tìm đường.
- 4.laptopdanh từ/ˈlæptɒp/A2
máy tính xách tay
a portable computer whose screen and keyboard fold together
I always take my laptop to the library so I can study there.Tôi luôn mang máy tính xách tay đến thư viện để học ở đó.
- 5.chargerdanh từ/ˈtʃɑːdʒə/B1
bộ sạc, cục sạc
a piece of equipment that puts electrical power back into a battery
I always forget my phone charger when I travel.Lần nào đi xa tôi cũng quên cục sạc điện thoại.
- 6.touchscreendanh từ/ˈtʌtʃskriːn/B1
màn hình cảm ứng
a screen that you control by pressing or tapping it with your finger
Young children learn to use a touchscreen before they can even read.Trẻ nhỏ biết dùng màn hình cảm ứng trước cả khi biết đọc.
- 7.appdanh từ/æp/B1
ứng dụng (trên điện thoại, máy tính bảng)
a program you put on a phone or tablet to do one particular job
There is an app for almost everything these days, even for watering plants.Ngày nay gần như việc gì cũng có ứng dụng, kể cả tưới cây.
- 8.downloadđộng từ/ˌdaʊnˈləʊd/B1
tải xuống
to copy files, music or programs from the internet onto your own device
I usually download films before a long flight so I can watch them without the internet.Tôi thường tải phim xuống trước chuyến bay dài để xem mà không cần mạng.
- 9.upgradeđộng từ/ʌpˈɡreɪd/B2
nâng cấp
to replace something with a newer or better version
Many people upgrade their phones every year even when the old one works fine.Nhiều người nâng cấp điện thoại mỗi năm dù chiếc cũ vẫn dùng tốt.
- 10.user-friendlytính từ/ˌjuːzə ˈfrendli/B2
dễ sử dụng, thân thiện với người dùng
simple and easy for ordinary people to use or understand
The new banking app is so user-friendly that even my grandmother uses it.Ứng dụng ngân hàng mới dễ dùng đến mức bà tôi cũng dùng được.
- 11.go onlinecụm từ/ɡəʊ ˌɒnˈlaɪn/B1
lên mạng, truy cập internet
to connect to the internet in order to use it
I go online every evening to check the news and reply to messages.Tối nào tôi cũng lên mạng để xem tin tức và trả lời tin nhắn.
- 12.browseđộng từ/braʊz/B1
lướt xem (trang web) không có mục đích cụ thể
to look through information on the internet without searching for one exact thing
I often browse the web for travel ideas before booking a holiday.Tôi thường lướt web tìm ý tưởng du lịch trước khi đặt chuyến đi.
- 13.search enginedanh từ/ˈsɜːtʃ ˌendʒɪn/B1
công cụ tìm kiếm
a website that finds pages on the internet that match the words you type
Most students start their research by typing a question into a search engine.Phần lớn sinh viên bắt đầu tìm tài liệu bằng cách gõ câu hỏi vào công cụ tìm kiếm.
- 14.Wi-Fidanh từ/ˈwaɪfaɪ/B1
mạng Wi-Fi, mạng không dây
a system that lets devices connect to the internet without cables
Most cafés in my city offer free Wi-Fi to their customers.Hầu hết quán cà phê ở thành phố tôi có Wi-Fi miễn phí cho khách.
- 15.broadbanddanh từ/ˈbrɔːdbænd/B2
internet băng thông rộng (tốc độ cao)
a fast internet connection that can carry large amounts of data at once
Many rural villages still do not have access to high-speed broadband.Nhiều làng quê vẫn chưa có internet băng thông rộng tốc độ cao.
- 16.connectiondanh từ/kəˈnekʃn/B1
kết nối (mạng)
the link between a device and the internet or another network
The connection in my flat is so slow that videos keep stopping.Mạng ở căn hộ tôi chậm đến mức video cứ dừng liên tục.
- 17.streamđộng từ/striːm/B2
phát / xem / nghe trực tuyến (không cần tải về)
to watch or listen to videos or music directly from the internet as they play
Instead of buying DVDs, most people now stream films at home.Thay vì mua đĩa DVD, giờ hầu hết mọi người xem phim trực tuyến ở nhà.
- 18.log incụm động từ/lɒɡ ˈɪn/B1
đăng nhập
to enter your name and password so you can start using a website or system
You need to log in before you can see your test results.Bạn cần đăng nhập trước khi xem được kết quả bài thi.
- 19.uploadđộng từ/ˌʌpˈləʊd/B1
tải lên
to send photos, videos or files from your device to a website or online space
Thousands of people upload videos of their holidays every day.Mỗi ngày có hàng nghìn người tải lên video về kỳ nghỉ của họ.
- 20.online shoppingdanh từ/ˌɒnlaɪn ˈʃɒpɪŋ/B1
mua sắm trực tuyến
buying goods from websites or apps and having them delivered
Online shopping saves time, but it is hard to judge the quality of clothes on a screen.Mua sắm trực tuyến tiết kiệm thời gian, nhưng khó đánh giá chất lượng quần áo qua màn hình.
Luyện chủ đề này
Luyện IELTS Speaking chủ đề Technology & Digital Life
- Part 1 · Maps and Finding the Way
- Part 1 · Photographs and Memories
- Part 1 · Transport and Inventions
- Part 2 · Describe a photograph that you particularly like
Luyện IELTS Writing chủ đề Technology & Digital Life
- Task 2 · Advantages & disadvantages — Technology in Elderly Care
- Task 2 · Opinion — Language Learning Apps
- Task 2 · Opinion — Machine Translation
- Task 2 · Opinion — Small Local Museums
Ngữ pháp hay dùng khi nói / viết chủ đề này
Vì sao cần từ vựng chủ đề Technology & Digital Life?
Công nghệ là một trong những chủ đề xuất hiện thường xuyên nhất trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn hay được hỏi về điện thoại, ứng dụng, mạng xã hội hay thói quen lên mạng; Part 3 chuyển sang câu hỏi rộng hơn như trí tuệ nhân tạo có thay thế con người không, trẻ em có dùng thiết bị quá nhiều không. Trong Writing Task 2, công nghệ có mặt ở các dạng đề nêu quan điểm, lợi – hại, nguyên nhân – giải pháp (mạng xã hội, quyền riêng tư dữ liệu, khoảng cách số). Bài Reading và Listening cũng thường lấy chủ đề phát minh, robot, dữ liệu.
200 mục từ được chia thành 10 bài, nên học theo thứ tự:
- Bài 1–3: từ lõi về thiết bị, internet, mạng xã hội – dùng ngay cho Part 1.
- Bài 4–7: liên lạc, AI, an toàn mạng, đổi mới – giúp trả lời Part 3 và viết luận.
- Bài 8–10: tác động xã hội và ngôn ngữ học thuật cho bài luận, hướng tới band cao.
Với mỗi bài, hãy lật thẻ: đọc từ, nghe phát âm, tự đoán nghĩa rồi mới xem mặt sau; chú ý collocation và câu ví dụ để biết từ đi với từ nào. Sau đó làm phần kiểm tra ghi nhớ và quay lại ôn các thẻ còn "Chưa nhớ" theo lịch ôn tập. Cố gắng tự đặt một câu về trải nghiệm của chính bạn với mỗi từ mới.
Câu hỏi thường gặp
Học 200 từ chủ đề công nghệ mất bao lâu?
Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Các bài sau dài hơn và khó hơn, nên có thể chia bài 9–10 ra hai buổi. Quan trọng là ôn đều theo lịch, không phải học nhanh.
Có cần học thuộc hết collocation không?
Không cần thuộc hết. Hãy chọn một hai cụm bạn thấy dễ dùng nhất cho mỗi từ và tập đặt câu với chúng. Collocation giúp câu nói tự nhiên hơn, ví dụ nói "limit screen time" thay vì ghép từ theo kiểu tiếng Việt.
Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
Dùng từ bài 8–10 để nêu luận điểm (digital divide, over-reliance, invasion of privacy) và từ bài 4–7 để đưa ví dụ cụ thể. Đừng nhồi quá nhiều từ khó vào một câu; dùng đúng nghĩa và đúng cụm đi kèm quan trọng hơn dùng nhiều từ hiếm.