Technology & Digital Life – Bài 3: Social media
Mạng xã hội · 14 từ vựng — Bài này học từ vựng về mạng xã hội: đăng bài, theo dõi, bình luận, lan truyền. Dùng nhiều trong Speaking Part 1–2 (thói quen dùng mạng xã hội) và làm nền cho Part 3.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởHọc bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ
Lật đủ 14 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.
14 từ vựng bài 3
- 2.postđộng từ/pəʊst/B1
đăng (bài, ảnh, video lên mạng)
to put a message, photo or video on a website so that others can see it
I rarely post photos of my family online.Tôi hiếm khi đăng ảnh gia đình lên mạng.
- 4.followerdanh từ/ˈfɒləʊə/B1
người theo dõi (một tài khoản)
a person who chooses to see someone's posts on a social networking site
Her cooking account has gained thousands of followers in just one year.Tài khoản nấu ăn của cô ấy có thêm hàng nghìn người theo dõi chỉ trong một năm.
- 5.profiledanh từ/ˈprəʊfaɪl/B1
trang cá nhân, hồ sơ (trên mạng)
the page about you on a website or app, showing your photo and personal details
I changed my profile picture after my graduation.Tôi đổi ảnh đại diện sau lễ tốt nghiệp.
- 6.commentdanh từ/ˈkɒment/B1
bình luận
a short written opinion that someone adds below a post, video or article
One rude comment can spoil the whole conversation under a post.Chỉ một bình luận thô lỗ cũng có thể làm hỏng cả cuộc trò chuyện dưới bài đăng.
- 8.influencerdanh từ/ˈɪnfluənsə/B2
người có sức ảnh hưởng (trên mạng xã hội)
a person with many online fans whose opinions can affect what people buy or think
Many teenagers dream of becoming an influencer rather than a doctor.Nhiều thiếu niên mơ trở thành người có sức ảnh hưởng hơn là bác sĩ.
- 9.selfiedanh từ/ˈselfi/B1
ảnh tự chụp, ảnh "tự sướng"
a picture of yourself that you take with your own phone camera
Tourists queue for ages just to take a selfie in front of the monument.Khách du lịch xếp hàng rất lâu chỉ để chụp ảnh tự sướng trước tượng đài.
- 10.hashtagdanh từ/ˈhæʃtæɡ/B1
hashtag (từ khoá bắt đầu bằng dấu #)
a word or phrase after the # symbol that groups together posts on the same topic
The campaign used a simple hashtag so people could find each other's posts.Chiến dịch dùng một hashtag đơn giản để mọi người tìm thấy bài đăng của nhau.
- 11.scrollđộng từ/skrəʊl/B1
cuộn, lướt (màn hình)
to move text or images up or down on a screen so that you can see more
I often scroll through my phone for an hour before going to sleep.Tôi thường lướt điện thoại cả tiếng trước khi ngủ.
- 12.platformdanh từ/ˈplætfɔːm/B2
nền tảng (mạng xã hội, trực tuyến)
a website or service that people use to share content or do business online
Each platform attracts a different age group, so companies advertise on several.Mỗi nền tảng thu hút một nhóm tuổi khác nhau nên các công ty quảng cáo trên nhiều nền tảng.
- 13.contentdanh từ/ˈkɒntent/B2
nội dung (đăng trên mạng)
the videos, text and pictures that are published on a website or app
Short video content is extremely popular with younger users.Nội dung video ngắn cực kỳ được người dùng trẻ ưa chuộng.
- 14.tagđộng từ/tæɡ/B1
gắn thẻ (tên ai đó vào ảnh, bài đăng)
to add someone's name to a photo or post so that it links to their page
Please don't tag me in photos without asking first.Làm ơn đừng gắn thẻ tôi vào ảnh mà không hỏi trước.