The Real IELTS Mock Test
Từ vựng IELTS · Du lịch & lữ hành

Tourism & Travel – Bài 7: Mass tourism & overtourism

Du lịch đại trà & quá tải du lịch · 22 từ vựng — Bài này học từ để mô tả tình trạng quá tải du lịch và các biện pháp kiểm soát. Rất hay gặp trong Writing Task 2 (du lịch có hại nhiều hơn lợi?) và Speaking Part 3.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ

Lật đủ 22 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.

Học bằng thẻ lật

22 từ vựng bài 7

  1. 1.mass tourismdanh từ/ˌmæs ˈtʊərɪzəm/B2

    du lịch đại trà

    tourism in which very large numbers of people visit the same places, often on cheap package holidays

    Mass tourism has changed many quiet fishing villages into crowded resorts.Du lịch đại trà đã biến nhiều làng chài yên bình thành khu nghỉ dưỡng đông đúc.

  2. 2.overtourismdanh từ/ˌəʊvəˈtʊərɪzəm/C1

    tình trạng quá tải du lịch

    a situation where too many visitors harm a place and the lives of the people who live there

    Some European cities are taking action to tackle overtourism.Một số thành phố châu Âu đang hành động để giải quyết tình trạng quá tải du lịch.

  3. 3.overruntính từ/ˌəʊvəˈrʌn/C1

    bị tràn ngập, chật cứng (người)

    filled with too many people or things, in a way that causes problems

    In summer the tiny island is overrun with day visitors.Vào mùa hè, hòn đảo nhỏ bị tràn ngập khách đến trong ngày.

  4. 4.tourist taxdanh từ/ˈtʊərɪst tæks/B2

    thuế du lịch (thu từ du khách)

    a small charge that visitors pay, often added to their hotel bill

    Many cities use money from a tourist tax to clean and repair public areas.Nhiều thành phố dùng tiền thuế du lịch để làm sạch và sửa chữa không gian công cộng.

  5. 5.visitor capdanh từ/ˈvɪzɪtə kæp/C1

    mức trần lượng khách

    an official limit on the number of people allowed to visit a place

    A daily visitor cap has helped protect the ancient site from damage.Mức trần lượng khách mỗi ngày đã giúp bảo vệ khu di tích khỏi bị hư hại.

  6. 6.day-tripperdanh từ/ˈdeɪ trɪpə/B2

    khách đi chơi trong ngày

    a person who visits a place for one day without staying the night

    Day-trippers bring crowds but spend far less money than overnight guests.Khách đến trong ngày mang theo đám đông nhưng chi tiêu ít hơn hẳn khách ở lại qua đêm.

  7. 7.touristytính từ/ˈtʊərɪsti/B2

    (nơi) quá đậm chất thương mại du lịch

    full of tourists and things made for them, in a way you find unattractive

    The main street is rather touristy, so we ate in the side streets instead.Con phố chính khá "du lịch hoá", nên chúng tôi ăn ở mấy con hẻm bên cạnh.

  8. 8.commercialisedtính từ/kəˈmɜːʃəlaɪzd/C1

    bị thương mại hoá

    changed to make as much money as possible, often losing its original character

    The festival has become so commercialised that locals no longer enjoy it.Lễ hội bị thương mại hoá đến mức người dân địa phương chẳng còn thấy vui.

  9. 9.lose its charmcụm từ/luːz ɪts ˈtʃɑːm/B2

    mất đi nét quyến rũ

    to stop being attractive or special, often because of change or crowds

    Many people feel the old town has started to lose its charm.Nhiều người cảm thấy phố cổ đã bắt đầu mất đi nét quyến rũ.

  10. 10.inflated pricesdanh từ/ɪnˌfleɪtɪd ˈpraɪsɪz/C1

    giá bị đẩy lên cao (giá cắt cổ)

    prices that are much higher than normal or than they should be

    Visitors often complain about inflated prices near famous landmarks.Du khách hay phàn nàn về giá bị đội lên gần các địa danh nổi tiếng.

  11. 11.crowd controldanh từ/ˈkraʊd kənˌtrəʊl/C1

    kiểm soát đám đông

    the work of managing large groups of people so they stay safe and move easily

    Extra staff were hired for crowd control during the holiday weekend.Thêm nhân viên được thuê để kiểm soát đám đông dịp nghỉ lễ cuối tuần.

  12. 12.hidden gemdanh từ/ˌhɪdn ˈdʒem/B2

    viên ngọc ẩn (nơi đẹp ít người biết)

    a very good place that few people know about

    This quiet bay is a hidden gem that most tourists never find.Vịnh nhỏ yên tĩnh này là viên ngọc ẩn mà phần lớn du khách chẳng bao giờ tìm thấy.

  13. 13.bucket listdanh từ/ˈbʌkɪt lɪst/B2

    danh sách những điều muốn làm trong đời

    a list of things you want to do or places you want to visit before you die

    Visiting the Great Wall has always been at the top of my bucket list.Thăm Vạn Lý Trường Thành luôn đứng đầu danh sách những điều tôi muốn làm trong đời.

  14. 14.off the beaten trackthành ngữ/ˌɒf ðə ˌbiːtn ˈtræk/C1

    ở nơi hẻo lánh, ít khách du lịch lui tới

    in a place far away from the areas that most tourists visit

    We wanted to find villages off the beaten track, away from the tour buses.Chúng tôi muốn tìm những ngôi làng hẻo lánh, tránh xa xe chở khách du lịch.

  15. 15.honeypotdanh từ/ˈhʌnipɒt/C1

    điểm thu hút đông khách (nơi hút du khách như mật hút ong)

    a place that attracts very large numbers of visitors

    The waterfall has become a honeypot for visitors, causing traffic jams every weekend.Thác nước đã thành điểm hút khách, gây tắc đường mỗi cuối tuần.

  16. 16.tour groupdanh từ/ˈtʊə ɡruːp/B1

    đoàn khách du lịch

    a group of people travelling together on an organised tour

    Large tour groups often arrive by bus and stay for less than an hour.Các đoàn khách lớn thường đến bằng xe buýt và ở lại chưa đầy một giờ.

  17. 17.trampleđộng từ/ˈtræmpl/C1

    giẫm đạp (làm hư hại)

    to damage something by walking heavily on it

    Thousands of visitors trample the grass and flowers on the hillside every year.Mỗi năm hàng nghìn du khách giẫm nát cỏ và hoa trên sườn đồi.

  18. 18.anti-tourismtính từ/ˌænti ˈtʊərɪzəm/C1

    phản đối du lịch (đại trà)

    opposed to large numbers of tourists coming to a place

    Anti-tourism protests have taken place in some of the most visited cities.Các cuộc biểu tình phản đối du lịch đã diễn ra ở một số thành phố đông khách nhất.

  19. 19.tourism boomdanh từ/ˈtʊərɪzəm buːm/B2

    sự bùng nổ du lịch

    a period when the number of tourists increases very quickly

    The tourism boom brought new jobs but also traffic and pollution.Sự bùng nổ du lịch mang lại việc làm mới nhưng cũng kéo theo kẹt xe và ô nhiễm.

  20. 20.wear and teardanh từ/ˌweər ən ˈteə/C1

    sự hao mòn (do sử dụng nhiều)

    damage that happens to something over time because it is used a lot

    The ancient stone steps show serious wear and tear from millions of visitors.Những bậc đá cổ bị hao mòn nghiêm trọng vì hàng triệu lượt khách.

  21. 21.tourist trapdanh từ/ˈtʊərɪst træp/B2

    nơi "bẫy" khách du lịch (đắt, kém chất lượng)

    a crowded place that charges visitors too much for things of poor quality

    The restaurant turned out to be a tourist trap with high prices and bad food.Nhà hàng hoá ra là chỗ chặt chém khách du lịch, giá cao mà đồ ăn dở.

  22. 22.throngđộng từ/θrɒŋ/C1

    kéo đến đông nghịt, chen chúc

    to go somewhere or fill a place in large numbers

    Every evening, crowds throng the night market looking for street food.Tối nào đám đông cũng kéo đến chật kín chợ đêm để tìm đồ ăn đường phố.