Tourism & Travel – Bài 8: Ecotourism & responsible travel
Du lịch sinh thái & du lịch có trách nhiệm · 24 từ vựng — Bài này học các khái niệm và cụm từ về du lịch bền vững, du lịch có trách nhiệm với thiên nhiên và cộng đồng. Dùng cho Writing Task 2 dạng giải pháp và Speaking Part 3 khi bàn về du lịch và môi trường.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởHọc bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ
Lật đủ 24 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.
24 từ vựng bài 8
- 1.responsible tourismdanh từ/rɪˌspɒnsəbl ˈtʊərɪzəm/C1
du lịch có trách nhiệm
travel that respects local people, cultures and the environment and tries to benefit them
Responsible tourism means choosing local guides and respecting local customs.Du lịch có trách nhiệm nghĩa là chọn hướng dẫn viên địa phương và tôn trọng phong tục bản địa.
- 2.sustainable tourismdanh từ/səˌsteɪnəbl ˈtʊərɪzəm/C1
du lịch bền vững
tourism that can continue for a long time without harming nature or local communities
Sustainable tourism aims to protect a destination for future visitors and residents.Du lịch bền vững nhằm bảo vệ điểm đến cho cả du khách lẫn cư dân mai sau.
- 3.ecolodgedanh từ/ˈiːkəʊlɒdʒ/C1
nhà nghỉ sinh thái
a small hotel in a natural area, built and run to cause as little harm to nature as possible
The ecolodge uses solar power and collects rainwater for its guests.Nhà nghỉ sinh thái dùng điện mặt trời và hứng nước mưa cho khách.
- 4.carrying capacitydanh từ/ˈkæriɪŋ kəˌpæsəti/C1
sức chứa tối đa (của điểm đến)
the largest number of visitors a place can receive without being damaged
Experts warn that the island has already exceeded its carrying capacity.Các chuyên gia cảnh báo hòn đảo đã vượt quá sức chứa tối đa.
- 5.slow traveldanh từ/ˌsləʊ ˈtrævl/C1
du lịch chậm
a way of travelling that involves staying longer in fewer places and using slower transport
Slow travel allows visitors to get to know a place instead of rushing through it.Du lịch chậm cho phép du khách hiểu một nơi thay vì đi vội qua.
- 6.wildlife tourismdanh từ/ˈwaɪldlaɪf ˌtʊərɪzəm/C1
du lịch ngắm động vật hoang dã
travel to see wild animals in their natural surroundings
Well-managed wildlife tourism can raise money for protecting animals.Du lịch động vật hoang dã được quản lý tốt có thể gây quỹ bảo vệ động vật.
- 7.voluntourismdanh từ/ˌvɒlənˈtʊərɪzəm/C1
du lịch tình nguyện
travel in which people do unpaid work, such as teaching or building, during their trip
Critics argue that short-term voluntourism can do more harm than good.Những người phản đối cho rằng du lịch tình nguyện ngắn ngày có thể hại nhiều hơn lợi.
- 8.leave no tracecụm từ/liːv nəʊ ˈtreɪs/C1
không để lại dấu vết (nguyên tắc bảo vệ thiên nhiên)
to visit a natural place without leaving rubbish or causing any damage
Campers are asked to leave no trace by taking all their rubbish home.Người cắm trại được yêu cầu không để lại dấu vết bằng cách mang hết rác về.
- 9.flight shamingdanh từ/ˈflaɪt ʃeɪmɪŋ/C1
trào lưu phê phán việc đi máy bay (vì môi trường)
making people feel guilty about flying because of the pollution planes cause
Flight shaming has encouraged some travellers to take trains instead.Trào lưu "xấu hổ khi bay" đã khiến một số người chuyển sang đi tàu hoả.
- 10.community-based tourismdanh từ/kəˈmjuːnəti beɪst ˈtʊərɪzəm/C1
du lịch dựa vào cộng đồng
tourism that is run by local people so that the money stays in their community
Community-based tourism lets villagers earn money by hosting visitors in their homes.Du lịch cộng đồng giúp dân làng kiếm tiền bằng cách đón khách ở nhà mình.
- 11.farm staydanh từ/ˈfɑːm steɪ/B2
kỳ nghỉ ở nông trại
a holiday where you stay on a working farm and sometimes help with farm jobs
A farm stay is a great way for city children to learn where food comes from.Nghỉ ở nông trại là cách tuyệt vời để trẻ thành phố biết thực phẩm từ đâu ra.
- 12.green credentialsdanh từ/ˌɡriːn krəˈdenʃlz/C1
thành tích / uy tín về bảo vệ môi trường
evidence that a person or business cares about the environment
Hotels are keen to show off their green credentials to attract younger guests.Các khách sạn rất muốn phô ra thành tích xanh để thu hút khách trẻ.
- 13.low-impacttính từ/ˌləʊ ˈɪmpækt/C1
ít tác động (đến môi trường)
causing very little harm to the environment
Hiking and cycling are low-impact ways of exploring the national park.Đi bộ đường dài và đạp xe là những cách khám phá vườn quốc gia ít tác động đến môi trường.
- 14.ethical traveldanh từ/ˌeθɪkl ˈtrævl/C1
du lịch có đạo đức
travel that tries to treat local people, animals and nature fairly
Ethical travel includes refusing to visit places where animals are badly treated.Du lịch có đạo đức bao gồm từ chối đến những nơi đối xử tệ với động vật.
- 15.nature traildanh từ/ˈneɪtʃə treɪl/B2
đường mòn tham quan thiên nhiên
a path through the countryside or a forest, often with signs about plants and animals
The park has a two-kilometre nature trail that is suitable for families.Công viên có một đường mòn thiên nhiên dài hai cây số phù hợp cho các gia đình.
- 16.trekdanh từ/trek/B2
chuyến đi bộ đường dài (vất vả, nhiều ngày)
a long, hard walk, often over several days in mountains or forests
The three-day trek through the mountains was tiring but worth it.Chuyến đi bộ ba ngày xuyên núi rất mệt nhưng đáng công.
- 17.locally ownedtính từ/ˌləʊkəli ˈəʊnd/C1
do người địa phương làm chủ
belonging to people who live in the area, not to outside companies
Staying in locally owned guesthouses keeps more money in the community.Ở những nhà nghỉ do người địa phương làm chủ giữ được nhiều tiền hơn trong cộng đồng.
- 18.eco-conscioustính từ/ˌiːkəʊ ˈkɒnʃəs/C1
có ý thức bảo vệ môi trường
aware of the environment and trying to protect it
Eco-conscious travellers often choose trains and avoid single-use plastic.Du khách có ý thức môi trường thường chọn tàu hoả và tránh nhựa dùng một lần.
- 19.certification schemedanh từ/ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃn skiːm/C1
chương trình chứng nhận
an official system that checks and approves businesses that meet certain standards
A green certification scheme helps tourists identify truly eco-friendly hotels.Chương trình chứng nhận xanh giúp du khách nhận ra khách sạn thật sự thân thiện môi trường.
- 20.tread lightlycụm từ/tred ˈlaɪtli/C1
đi nhẹ, sống nhẹ (giảm tác động đến nơi mình đến)
to act carefully so that you cause little harm to a place or to people
Visitors to the reef are reminded to tread lightly and never touch the coral.Du khách đến rạn san hô được nhắc hãy hạn chế tác động và không bao giờ chạm vào san hô.
- 21.overlandtính từ/ˈəʊvəlænd/C1
bằng đường bộ
travelling across land rather than by air or sea
They chose an overland route to Laos to see more of the countryside.Họ chọn đi đường bộ sang Lào để ngắm nhiều cảnh quê hơn.
- 22.safaridanh từ/səˈfɑːri/B2
chuyến đi săn ảnh / xem thú hoang dã (safari)
a trip to see or photograph wild animals in their natural environment, especially in Africa
Going on safari in Kenya has been my dream since childhood.Đi safari ở Kenya là ước mơ của tôi từ nhỏ.
- 23.untouchedtính từ/ʌnˈtʌtʃt/B2
còn nguyên sơ, chưa bị tác động
not changed or damaged by people or development
Parts of the island remain untouched by tourism.Một số nơi trên đảo vẫn chưa bị du lịch chạm tới.
- 24.wildernessdanh từ/ˈwɪldənəs/C1
vùng hoang dã
a large natural area where nobody lives and the land has not been changed by people
Many hikers travel to the wilderness to escape crowds and noise.Nhiều người đi bộ đường dài tìm đến vùng hoang dã để tránh đám đông và tiếng ồn.