Transport & Mobility – Bài 4: Traffic problems and congestion
Ùn tắc và các vấn đề giao thông · 16 từ vựng — Bài này gồm các từ mô tả tắc đường, trễ giờ, thiếu chỗ đỗ xe và sự bực bội của người lái. Đây là nhóm từ quan trọng cho Speaking Part 3 và dạng đề nguyên nhân – giải pháp về giao thông đô thị trong Writing Task 2.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởHọc bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ
Lật đủ 16 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.
16 từ vựng bài 4
- 1.congestiondanh từ/kənˈdʒestʃən/B2
sự ùn tắc giao thông
a situation in which there is so much traffic that vehicles move very slowly
Congestion in big cities wastes millions of working hours every year.Ùn tắc ở các thành phố lớn làm lãng phí hàng triệu giờ làm việc mỗi năm.
- 2.congestedtính từ/kənˈdʒestɪd/B2
ùn tắc, kẹt xe
so full of traffic that it is difficult to move
The roads into the city centre are heavily congested every weekday morning.Các tuyến đường vào trung tâm bị ùn tắc nặng mỗi sáng ngày thường.
- 3.traffic jamdanh từ/ˈtræfɪk dʒæm/B1
vụ tắc đường, kẹt xe
a long line of vehicles that cannot move or can only move very slowly
I once spent two hours in a traffic jam after a heavy storm.Có lần tôi kẹt xe hai tiếng sau một trận mưa lớn.
- 4.gridlockdanh từ/ˈɡrɪdlɒk/C1
tắc nghẽn hoàn toàn (xe không nhúc nhích được)
a situation where traffic in a whole area is so blocked that nothing can move
Without new metro lines, the city could face complete gridlock within a decade.Không có thêm tuyến tàu điện, thành phố có thể tắc nghẽn hoàn toàn trong vòng mười năm.
- 5.bottleneckdanh từ/ˈbɒtlnek/C1
điểm nghẽn, nút cổ chai
a narrow or busy point on a road where traffic slows down and builds up
The old bridge has become a major bottleneck because it has only two lanes.Cây cầu cũ đã thành điểm nghẽn lớn vì chỉ có hai làn xe.
- 6.off-peaktính từ/ˌɒf ˈpiːk/B2
ngoài giờ cao điểm
at a time when fewer people are travelling, so it is quieter and often cheaper
Off-peak tickets are much cheaper, so I travel after ten in the morning when I can.Vé ngoài giờ cao điểm rẻ hơn nhiều nên khi có thể tôi đi sau mười giờ sáng.
- 7.delaydanh từ/dɪˈleɪ/B1
sự chậm trễ, trễ chuyến
a period of time by which a bus, train or flight is later than planned
Passengers faced long delays because of a signal failure.Hành khách phải chờ trễ rất lâu vì sự cố tín hiệu.
- 8.stuck in trafficcụm từ/ˌstʌk ɪn ˈtræfɪk/B1
bị kẹt xe
unable to move forward because the road is full of vehicles
I hate being stuck in traffic, so I often leave home very early.Tôi ghét bị kẹt xe nên thường ra khỏi nhà rất sớm.
- 9.road ragedanh từ/ˈrəʊd reɪdʒ/B2
cơn giận dữ khi lái xe, hành vi hung hăng trên đường
sudden anger or violent behaviour by a driver towards other road users
Long hours in heavy traffic can lead to road rage.Ngồi hàng giờ trong dòng xe đông có thể dẫn tới hành vi hung hăng trên đường.
- 10.honkđộng từ/hɒŋk/B2
bấm còi (xe)
to make a loud noise with the horn of a vehicle
Drivers here honk all the time, even when there is nowhere to go.Tài xế ở đây bấm còi suốt, kể cả khi chẳng có chỗ nào để đi.
- 11.parking spacedanh từ/ˈpɑːkɪŋ speɪs/B1
chỗ đỗ xe
a marked area where one vehicle can be left
Finding a parking space in the old quarter is almost impossible at weekends.Tìm được chỗ đỗ xe ở phố cổ vào cuối tuần gần như là không thể.
- 12.car ownershipdanh từ/ˈkɑː ˌəʊnəʃɪp/B2
việc sở hữu ô tô, tỉ lệ sở hữu ô tô
the fact of owning a car, or the number of people in a place who own one
As incomes rise, car ownership tends to increase rapidly.Khi thu nhập tăng, tỉ lệ sở hữu ô tô thường tăng nhanh.
- 13.private cardanh từ/ˌpraɪvət ˈkɑː/B1
ô tô cá nhân
a car owned and used by a person or family rather than a company or the public
Some cities are trying to reduce the number of private cars in the centre.Một số thành phố đang cố giảm số ô tô cá nhân ở trung tâm.
- 14.motoristdanh từ/ˈməʊtərɪst/B2
người lái ô tô
a person who drives a car
Motorists are being asked to avoid the city centre during the festival.Người lái ô tô được đề nghị tránh trung tâm thành phố trong dịp lễ hội.
- 15.roadworksdanh từ/ˈrəʊdwɜːks/B2
công trình sửa chữa, thi công đường
repairs or building work being done on a road, which often slow traffic down
Roadworks on the main bridge have caused delays for months.Việc thi công trên cây cầu chính đã gây chậm trễ suốt nhiều tháng.
- 16.diversiondanh từ/daɪˈvɜːʃn/B2
đường vòng tạm thời (khi đường chính bị chặn)
a different route that traffic must take when the usual road is closed
Because of the flooding, buses are following a diversion through the suburbs.Vì ngập lụt, xe buýt đang đi đường vòng qua vùng ngoại ô.