The Real IELTS Mock Test
Từ vựng IELTS · Giao thông & đi lại

Transport & Mobility – Bài 5: Commuting

Đi làm, đi học hằng ngày · 18 từ vựng — Bài này gồm các từ về quãng đường đi làm, đi học mỗi ngày: đi chung xe, gọi xe qua ứng dụng, đưa đón con. Dùng cho Speaking Part 2–3 (kể về hành trình hằng ngày) và Writing Task 2 về thời gian đi lại và chất lượng sống.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ

Lật đủ 18 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.

Học bằng thẻ lật

18 từ vựng bài 5

  1. 1.commuteđộng từ/kəˈmjuːt/B2

    đi lại hằng ngày giữa nhà và nơi làm việc / học

    to travel regularly between your home and your place of work or study

    My father commutes nearly forty kilometres to work every day.Bố tôi đi gần bốn mươi cây số đến chỗ làm mỗi ngày.

  2. 2.commuterdanh từ/kəˈmjuːtə/B2

    người đi làm (hoặc đi học) hằng ngày bằng xe, tàu

    a person who travels some distance to work or study and back every day

    Thousands of commuters were stranded when the trains stopped running.Hàng nghìn người đi làm bị kẹt lại khi tàu ngừng chạy.

  3. 3.commuter beltdanh từ/kəˈmjuːtə belt/C1

    vành đai ngoại ô nơi nhiều người sống rồi vào thành phố làm việc

    the towns around a big city where many people live and travel into the city to work

    House prices in the commuter belt have risen as more people leave the capital.Giá nhà ở vành đai ngoại ô đã tăng khi ngày càng nhiều người rời thủ đô.

  4. 4.car-sharingdanh từ/ˈkɑː ˌʃeərɪŋ/B2

    đi chung xe ô tô; dịch vụ thuê xe dùng chung

    an arrangement where people travel together in one car, or share the use of cars

    Car-sharing could significantly reduce the number of cars on the road during rush hour.Đi chung xe có thể giảm đáng kể số ô tô trên đường giờ cao điểm.

  5. 5.carpoolđộng từ/ˈkɑːpuːl/B2

    đi chung xe (luân phiên chở nhau)

    to share a car with others for a regular journey, often taking turns to drive

    Four of us carpool to the office, which saves money on fuel and parking.Bốn người chúng tôi đi chung xe tới văn phòng, tiết kiệm tiền xăng và tiền đỗ xe.

  6. 6.park and ridedanh từ/ˌpɑːk ən ˈraɪd/B2

    hệ thống gửi xe ở ngoại ô rồi đi xe buýt / tàu vào trung tâm

    a system where drivers leave their cars outside a city and take a bus or train into the centre

    The new park and ride has reduced traffic in the historic centre.Bãi gửi xe trung chuyển mới đã giúp giảm xe cộ ở khu trung tâm lịch sử.

  7. 7.journey timedanh từ/ˈdʒɜːni taɪm/B2

    thời gian di chuyển (của một chặng)

    the amount of time it takes to travel from one place to another

    The new bridge has cut my journey time from an hour to twenty-five minutes.Cây cầu mới đã rút thời gian đi lại của tôi từ một tiếng xuống hai mươi lăm phút.

  8. 8.door-to-doortính từ/ˌdɔː tə ˈdɔː/B2

    (chuyến đi) từ cửa nhà đến tận nơi

    covering the whole trip from where you start to where you finish

    My door-to-door journey to the office takes about fifty minutes.Chuyến đi từ cửa nhà đến tận văn phòng của tôi mất khoảng năm mươi phút.

  9. 9.ride-hailingdanh từ/ˈraɪd ˌheɪlɪŋ/C1

    dịch vụ gọi xe qua ứng dụng

    the service of ordering a car or motorbike ride through a smartphone app

    Ride-hailing has become so popular that fewer young people feel they need to own a car.Gọi xe qua ứng dụng phổ biến đến mức ít người trẻ thấy cần phải sở hữu ô tô.

  10. 10.run latecụm từ/ˌrʌn ˈleɪt/B1

    bị trễ, chạy trễ giờ

    to be later than planned or expected

    The trains always seem to run late when I have an important meeting.Hình như hễ tôi có cuộc họp quan trọng là tàu lại chạy trễ.

  11. 11.shuttle busdanh từ/ˈʃʌtl bʌs/B1

    xe buýt đưa đón (chạy tuyến ngắn cố định)

    a bus that goes regularly between two places that are quite close together

    Our company runs a free shuttle bus from the metro station to the factory.Công ty chúng tôi có xe buýt đưa đón miễn phí từ ga tàu điện đến nhà máy.

  12. 12.motorcycle taxidanh từ/ˈməʊtəsaɪkl ˌtæksi/B1

    xe ôm

    a motorbike whose rider takes a passenger on the back for a fee

    In Vietnam, a motorcycle taxi is often the fastest way to cross a busy city.Ở Việt Nam, xe ôm thường là cách nhanh nhất để băng qua một thành phố đông đúc.

  13. 13.standing roomdanh từ/ˈstændɪŋ ruːm/B2

    chỗ đứng (trên xe, tàu)

    space for people to stand when all the seats are already taken

    By the time the train reached my station, there was only standing room left.Khi tàu đến ga của tôi thì chỉ còn chỗ đứng.

  14. 14.en routetrạng từ/ˌɒn ˈruːt/C1

    trên đường đi (tới đâu đó)

    on the way to a place, while travelling there

    I usually grab breakfast en route to the office.Tôi thường mua vội bữa sáng trên đường đến văn phòng.

  15. 15.transport costsdanh từ/ˈtrænspɔːt kɒsts/B2

    chi phí đi lại, chi phí vận chuyển

    the money spent on travelling, or on moving goods from place to place

    For many low-income families, transport costs take up a large share of the budget.Với nhiều gia đình thu nhập thấp, chi phí đi lại chiếm phần lớn ngân sách.

  16. 16.hop oncụm động từ/ˌhɒp ˈɒn/B2

    nhảy lên (xe buýt, tàu, xe đạp) một cách nhanh gọn

    to get on a bus, train or bike quickly and easily, used informally

    With a monthly pass, you can just hop on any bus without buying a ticket.Có vé tháng, bạn cứ thế nhảy lên bất kỳ xe buýt nào mà không cần mua vé.

  17. 17.school rundanh từ/ˈskuːl rʌn/B2

    việc đưa đón con đi học hằng ngày

    the daily trip parents make to take their children to school and bring them home

    Traffic is much lighter during the school holidays because there is no school run.Trong kỳ nghỉ của học sinh, đường sá thông thoáng hơn hẳn vì không có cảnh đưa đón con.

  18. 18.drop offcụm động từ/ˌdrɒp ˈɒf/B1

    thả (ai) xuống, đưa (ai) đến nơi

    to take someone to a place in a vehicle and leave them there

    Parents who drop off their children by car cause long queues outside the school gates.Phụ huynh đưa con bằng ô tô gây ra những hàng xe dài trước cổng trường.