Work & Employment – Bài 10: Academic language for essays on work
Từ vựng học thuật cho bài luận về công việc · 36 từ vựng — Bài cuối gom từ và collocation học thuật (band 7+) để bàn sâu về thị trường lao động, công bằng tiền lương, quyền người lao động, động lực và phẩm chất nghề nghiệp. Dùng chủ yếu cho Writing Task 2 và câu trả lời dài ở Speaking Part 3.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởHọc bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ
Lật đủ 36 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.
36 từ vựng bài 10
- 1.labour marketdanh từ/ˈleɪbə ˌmɑːkɪt/C1
thị trường lao động
the supply of people available to work compared with the jobs available, especially in economic discussion
Older workers often find it hard to re-enter the labour market after losing their jobs.Người lao động lớn tuổi thường khó quay lại thị trường lao động sau khi mất việc.
- 2.remunerationdanh từ/rɪˌmjuːnəˈreɪʃn/C2
thù lao, tiền công (trang trọng)
a formal word for the money and benefits that someone receives for their work
Many argue that nurses deserve better remuneration for the vital work they do.Nhiều người cho rằng điều dưỡng xứng đáng được trả thù lao tốt hơn cho công việc thiết yếu họ làm.
- 3.living wagedanh từ/ˌlɪvɪŋ ˈweɪdʒ/C1
mức lương đủ sống
a level of pay that is high enough for a worker to afford the basic cost of living
Campaigners are calling on large firms to pay all their staff a living wage.Các nhà vận động kêu gọi doanh nghiệp lớn trả lương đủ sống cho toàn bộ nhân viên.
- 4.pay gapdanh từ/ˈpeɪ ɡæp/C1
chênh lệch thu nhập (giữa các nhóm)
the difference in average pay between two groups of workers, for example men and women
The gender pay gap has narrowed, but it has not disappeared.Chênh lệch lương theo giới đã thu hẹp nhưng chưa biến mất.
- 5.glass ceilingdanh từ/ˌɡlɑːs ˈsiːlɪŋ/C1
"trần kính" – rào cản vô hình ngăn phụ nữ / nhóm thiểu số lên vị trí cao
an unofficial barrier that stops women or minority groups from reaching top jobs
Few women have broken through the glass ceiling in the banking sector.Rất ít phụ nữ vượt qua được "trần kính" trong ngành ngân hàng.
- 6.meritocracydanh từ/ˌmerɪˈtɒkrəsi/C1
chế độ trọng dụng nhân tài (thăng tiến theo năng lực)
a system in which people get jobs and promotion because of their ability, not their wealth or family
In a true meritocracy, promotion would depend only on performance.Trong một chế độ thật sự trọng nhân tài, thăng tiến chỉ phụ thuộc vào thành tích.
- 7.nepotismdanh từ/ˈnepətɪzəm/C2
thói gia đình trị, ưu ái người thân (trong tuyển dụng)
the unfair practice of giving jobs or advantages to your relatives or friends
Nepotism in hiring can damage staff morale and lower the quality of management.Gia đình trị trong tuyển dụng có thể làm sa sút tinh thần nhân viên và hạ chất lượng quản lý.
- 8.exploitationdanh từ/ˌeksplɔɪˈteɪʃn/C1
sự bóc lột (sức lao động)
unfair treatment of workers, such as making them work long hours for very little pay
Stronger laws are needed to prevent the exploitation of migrant workers.Cần luật mạnh hơn để ngăn chặn việc bóc lột lao động nhập cư.
- 9.precarioustính từ/prɪˈkeəriəs/C1
bấp bênh, không ổn định
not secure or safe, and likely to change or be lost at any time
Many young people are stuck in precarious jobs with no sick pay or pension.Nhiều người trẻ mắc kẹt trong những công việc bấp bênh, không có lương ốm hay lương hưu.
- 10.underemploymentdanh từ/ˌʌndərɪmˈplɔɪmənt/C2
tình trạng thiếu việc làm (làm ít giờ hơn mong muốn / dưới trình độ)
a situation where people work fewer hours than they want or do jobs below their skill level
Official figures hide the problem of underemployment among graduates.Số liệu chính thức che giấu vấn đề thiếu việc làm đúng trình độ ở người có bằng đại học.
- 11.overqualifiedtính từ/ˌəʊvəˈkwɒlɪfaɪd/C1
có trình độ vượt quá yêu cầu công việc
having more education or experience than a job needs
He was rejected for the job because the manager felt he was overqualified.Anh ấy bị từ chối vì quản lý thấy anh có trình độ vượt quá yêu cầu.
- 12.workers' rightsdanh từ/ˌwɜːkəz ˈraɪts/C1
quyền của người lao động
the legal and moral rights that people have at work, such as fair pay and safe conditions
Trade unions play a key role in protecting workers' rights.Công đoàn đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền người lao động.
- 13.employment lawdanh từ/ɪmˈplɔɪmənt lɔː/C1
luật lao động
the set of laws that control the relationship between employers and workers
Under employment law, staff cannot be dismissed without a fair reason.Theo luật lao động, nhân viên không thể bị sa thải nếu không có lý do chính đáng.
- 14.parental leavedanh từ/pəˈrentl liːv/C1
nghỉ phép chăm con (cho cả bố và mẹ)
time off work that a mother or father can take to look after a baby or young child
Generous parental leave allows fathers to share childcare more equally.Chế độ nghỉ chăm con rộng rãi giúp người bố chia sẻ việc chăm con công bằng hơn.
- 15.entitlementdanh từ/ɪnˈtaɪtlmənt/C1
quyền được hưởng (theo luật / hợp đồng)
something that you have an official right to receive, such as holiday or pay
Part-time staff have the same holiday entitlement, calculated according to their hours.Nhân viên bán thời gian có quyền nghỉ phép tương tự, tính theo số giờ làm.
- 16.statutorytính từ/ˈstætʃətri/C2
theo luật định, bắt buộc theo luật
required or fixed by law
Employees who are off ill may receive statutory sick pay.Nhân viên nghỉ ốm có thể được hưởng lương ốm theo luật định.
- 17.grievancedanh từ/ˈɡriːvns/C2
khiếu nại, bất bình (chính thức của nhân viên)
a complaint that a worker makes about unfair treatment at work
She raised a formal grievance after being refused a promotion several times.Cô ấy gửi khiếu nại chính thức sau nhiều lần bị từ chối thăng chức.
- 18.hazardoustính từ/ˈhæzədəs/C1
nguy hiểm, độc hại
dangerous, especially to people's health or safety
Miners often work in hazardous conditions far below the ground.Thợ mỏ thường làm việc trong điều kiện nguy hiểm sâu dưới lòng đất.
- 19.occupationaltính từ/ˌɒkjuˈpeɪʃənl/C1
(thuộc) nghề nghiệp, do nghề nghiệp
connected with a person's job or with work in general
Back pain is a common occupational problem for office workers.Đau lưng là bệnh nghề nghiệp phổ biến của nhân viên văn phòng.
- 20.labour-intensivetính từ/ˌleɪbə ɪnˈtensɪv/C1
cần nhiều nhân công, thâm dụng lao động
needing a large number of workers compared with the amount of machinery or money used
Labour-intensive industries such as textiles have moved to countries with lower wages.Các ngành cần nhiều nhân công như dệt may đã chuyển sang các nước có lương thấp hơn.
- 21.stagnanttính từ/ˈstæɡnənt/C1
trì trệ, giậm chân tại chỗ (lương, thị trường)
not growing, changing or improving
Stagnant wages and rising rents have made life harder for young workers.Lương giậm chân tại chỗ và giá thuê nhà tăng khiến cuộc sống của lao động trẻ khó khăn hơn.
- 22.incentiviseđộng từ/ɪnˈsentɪvaɪz/C1
khuyến khích bằng ưu đãi, tạo động lực (bằng phần thưởng)
to encourage people to do something by offering them a reward
Governments could incentivise companies to hire older workers through tax breaks.Chính phủ có thể khuyến khích doanh nghiệp tuyển người lớn tuổi bằng ưu đãi thuế.
- 23.intrinsictính từ/ɪnˈtrɪnsɪk/C1
nội tại, xuất phát từ bên trong (không vì phần thưởng bên ngoài)
coming from within a person or thing itself, rather than from outside rewards
People with intrinsic motivation enjoy their work for its own sake.Người có động lực nội tại yêu thích công việc vì chính bản thân công việc.
- 24.fulfilmentdanh từ/fʊlˈfɪlmənt/C1
sự thoả nguyện, cảm giác viên mãn
a feeling of happiness and satisfaction because you are doing something worthwhile
For many volunteers, the sense of fulfilment matters more than any salary.Với nhiều tình nguyện viên, cảm giác thoả nguyện quan trọng hơn bất kỳ mức lương nào.
- 25.aspirationdanh từ/ˌæspəˈreɪʃn/C1
khát vọng, hoài bão
a strong hope or wish to achieve something important in the future
Rural young people often have the same career aspirations as those in cities.Thanh niên nông thôn thường có cùng hoài bão nghề nghiệp như thanh niên thành phố.
- 26.vocationdanh từ/vəʊˈkeɪʃn/C1
thiên hướng, nghề mình cảm thấy được "sinh ra để làm"
a type of work that you feel strongly suited to, often one that involves helping others
For many doctors, medicine is a vocation rather than simply a job.Với nhiều bác sĩ, nghề y là thiên hướng chứ không đơn thuần là công việc.
- 27.dedicationdanh từ/ˌdedɪˈkeɪʃn/C1
sự tận tâm, cống hiến
the willingness to give a lot of time and energy to your work because you think it matters
The award recognises her dedication to her patients over thirty years.Giải thưởng ghi nhận sự tận tâm của bà với bệnh nhân suốt ba mươi năm.
- 28.work ethicdanh từ/ˈwɜːk ˌeθɪk/C1
tinh thần / đạo đức làm việc (coi trọng sự chăm chỉ)
the belief that hard work is important and valuable, shown in how someone works
Employers often praise the strong work ethic of Vietnamese graduates.Nhà tuyển dụng thường khen tinh thần làm việc chăm chỉ của sinh viên Việt Nam.
- 29.diligenttính từ/ˈdɪlɪdʒənt/C1
cần mẫn, siêng năng và cẩn thận
working hard and carefully, paying attention to every detail
A diligent employee checks their work carefully before submitting it.Nhân viên cần mẫn luôn kiểm tra kỹ công việc trước khi nộp.
- 30.conscientioustính từ/ˌkɒnʃiˈenʃəs/C1
tận tâm, có trách nhiệm (làm việc chu đáo)
careful to do your work well and to do what you should
Conscientious staff rarely need close supervision.Nhân viên có trách nhiệm hiếm khi cần giám sát sát sao.
- 31.proactivetính từ/ˌprəʊˈæktɪv/C1
chủ động (hành động trước, không đợi chỉ đạo)
acting early to make things happen or prevent problems, instead of waiting to react
Managers value staff who are proactive and suggest new ideas.Quản lý đánh giá cao nhân viên chủ động và đề xuất ý tưởng mới.
- 32.competenttính từ/ˈkɒmpɪtənt/B2
có năng lực, làm được việc
having enough skill or knowledge to do a job well
Employers need staff who are competent in at least one foreign language.Nhà tuyển dụng cần nhân viên thông thạo ít nhất một ngoại ngữ.
- 33.menialtính từ/ˈmiːniəl/C1
(việc) chân tay đơn giản, thấp kém, ít được coi trọng
(of work) boring, needing little skill and not respected or well paid
Many migrants end up doing menial jobs despite having good qualifications.Nhiều người nhập cư rốt cuộc làm việc chân tay đơn giản dù có bằng cấp tốt.
- 34.lucrativetính từ/ˈluːkrətɪv/C1
sinh lợi, kiếm được nhiều tiền
producing a large amount of money
He gave up a lucrative career in finance to become a teacher.Anh ấy từ bỏ sự nghiệp tài chính béo bở để trở thành giáo viên.
- 35.prestigioustính từ/preˈstɪdʒəs/C1
danh giá, có uy tín
admired and respected because of being important or of high quality
Some graduates choose a prestigious company over a higher salary elsewhere.Một số người mới ra trường chọn công ty danh giá thay vì mức lương cao hơn ở nơi khác.
- 36.career progressiondanh từ/kəˈrɪə prəˌɡreʃn/C1
sự thăng tiến trong sự nghiệp
the process of moving to more senior and better-paid jobs over time
A lack of career progression is a common reason why talented staff resign.Thiếu cơ hội thăng tiến là lý do phổ biến khiến nhân viên giỏi xin nghỉ.