The Real IELTS Mock Test
Chủ đề 05 · Công việc & việc làm

Từ vựng IELTS chủ đề Work & Employment

10 bài học · 200 mục từ — Mỗi bài học giới thiệu thêm nhiều từ hơn bài trước

0/10 bài

10 bài học

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ.

  1. 0110 mục từJobs and everyday workNghề nghiệp và công việc hằng ngàyHỌCXem thông tin bài học
  2. 0212 mục từLooking for a jobTìm việc và ứng tuyểnKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  3. 0314 mục từThe workplace and colleaguesNơi làm việc và đồng nghiệpKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  4. 0416 mục từPay and benefitsLương thưởng và phúc lợiKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  5. 0518 mục từCareer developmentPhát triển sự nghiệpKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  6. 0620 mục từWorking conditions and work-life balanceĐiều kiện làm việc và cân bằng công việc – cuộc sốngKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  7. 0722 mục từUnemployment and the job marketThất nghiệp và thị trường việc làmKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  8. 0824 mục từRemote work, automation and the changing workplaceLàm việc từ xa, tự động hoá và thế giới việc làm đang đổi thayKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  9. 0928 mục từBusiness, management and entrepreneurshipKinh doanh, quản lý và khởi nghiệpKHÓAHoàn thành bài trước để mở
  10. 1036 mục từAcademic language for essays on workTừ vựng học thuật cho bài luận về công việcKHÓAHoàn thành bài trước để mở

20 từ vựng mẫu chủ đề Work & Employment

Danh sách đầy đủ nằm trong từng bài học.

  1. 1.occupationdanh từ/ˌɒkjuˈpeɪʃn/B1

    nghề nghiệp (cách nói trang trọng, hay gặp trên biểu mẫu)

    the kind of work a person does regularly to earn money

    Teaching is still seen as a respectable occupation in Vietnam.Dạy học vẫn được xem là một nghề đáng kính ở Việt Nam.

  2. 2.professiondanh từ/prəˈfeʃn/B1

    nghề chuyên môn (cần đào tạo lâu, vd bác sĩ, luật sư, kỹ sư)

    a type of job that needs special training and a high level of education

    My parents wanted me to choose a stable profession such as medicine or law.Bố mẹ muốn tôi chọn một nghề ổn định như y hoặc luật.

  3. 3.employerdanh từ/ɪmˈplɔɪə/B1

    người sử dụng lao động, chủ (công ty / người thuê mình làm)

    a person or company that pays people to work for them

    Many employers now value communication skills as much as technical knowledge.Nhiều nhà tuyển dụng nay coi trọng kỹ năng giao tiếp ngang với kiến thức chuyên môn.

  4. 4.employeedanh từ/ɪmˈplɔɪiː/B1

    nhân viên, người làm công

    a person who works for a company or another person and receives a regular wage

    The company has more than 500 employees across the country.Công ty có hơn 500 nhân viên trên cả nước.

  5. 5.full-timetính từ/ˌfʊl ˈtaɪm/B1

    toàn thời gian

    working for the whole of a normal working week, usually around 35–40 hours

    After graduating, she found a full-time job at a bank.Sau khi tốt nghiệp, cô ấy tìm được việc toàn thời gian ở một ngân hàng.

  6. 6.part-timetính từ/ˌpɑːt ˈtaɪm/B1

    bán thời gian

    working for only some of the day or week, not the full number of hours

    A lot of university students do part-time jobs to cover their living costs.Nhiều sinh viên làm thêm bán thời gian để trang trải chi phí sinh hoạt.

  7. 7.self-employedtính từ/ˌself ɪmˈplɔɪd/B1

    tự làm chủ, làm tự do (không làm thuê cho ai)

    working for yourself or running your own business instead of being paid by an employer

    My father has been self-employed for twenty years and runs a small repair shop.Bố tôi tự làm chủ đã hai mươi năm, mở một tiệm sửa chữa nhỏ.

  8. 8.shiftdanh từ/ʃɪft/B1

    ca làm việc

    a fixed period of working time, especially in places that operate day and night

    Nurses often have to work long shifts, including at weekends.Y tá thường phải làm những ca dài, kể cả cuối tuần.

  9. 9.overtimedanh từ/ˈəʊvətaɪm/B1

    giờ làm thêm (ngoài giờ quy định)

    extra time spent working beyond your normal hours, or the money paid for it

    Factory workers often do overtime before the holiday season.Công nhân nhà máy thường làm thêm giờ trước mùa lễ.

  10. 10.deadlinedanh từ/ˈdedlaɪn/B1

    hạn chót

    a time or date by which a piece of work must be finished

    In my job, I have to meet several deadlines every week.Trong công việc, mỗi tuần tôi phải kịp vài hạn chót.

  11. 11.vacancydanh từ/ˈveɪkənsi/B1

    vị trí còn trống (cần tuyển người)

    a job in a company that is available because nobody is doing it yet

    The hotel has several vacancies for receptionists this summer.Khách sạn đang có vài vị trí lễ tân còn trống trong mùa hè này.

  12. 12.positiondanh từ/pəˈzɪʃn/B1

    vị trí, chức vụ (trong công ty)

    a particular job within an organisation (a fairly formal word)

    I am writing to apply for the position of sales assistant.Tôi viết thư này để ứng tuyển vị trí trợ lý bán hàng.

  13. 13.applyđộng từ/əˈplaɪ/B1

    nộp đơn, ứng tuyển

    to make a formal request, usually in writing, to be considered for a job

    Last year I applied for more than twenty jobs before I got an offer.Năm ngoái tôi nộp đơn hơn hai mươi chỗ mới nhận được lời mời làm việc.

  14. 14.applicationdanh từ/ˌæplɪˈkeɪʃn/B1

    đơn xin việc, hồ sơ ứng tuyển

    a formal written request to be given a job

    The company received over 300 applications for just two places.Công ty nhận hơn 300 hồ sơ cho vỏn vẹn hai suất.

  15. 15.applicantdanh từ/ˈæplɪkənt/B2

    người nộp đơn, ứng viên

    someone who formally asks to be considered for a job

    Applicants with some work experience are more likely to be invited for an interview.Ứng viên có chút kinh nghiệm làm việc dễ được mời phỏng vấn hơn.

  16. 16.CVdanh từ/ˌsiː ˈviː/B1

    sơ yếu lý lịch, CV

    a short written record of your education, skills and previous jobs, sent when applying for work

    Make sure your CV is no longer than two pages and has no spelling mistakes.Hãy đảm bảo CV của bạn không quá hai trang và không có lỗi chính tả.

  17. 17.cover letterdanh từ/ˈkʌvə ˌletə/B1

    thư xin việc (gửi kèm CV)

    a short letter sent with a CV that explains why you want the job and why you are suitable

    A well-written cover letter can help your application stand out.Một lá thư xin việc viết tốt có thể giúp hồ sơ của bạn nổi bật.

  18. 18.interviewdanh từ/ˈɪntəvjuː/B1

    buổi phỏng vấn (xin việc)

    a formal meeting where an employer asks you questions to decide whether to give you a job

    I was so nervous before my first job interview that I could hardly speak.Trước buổi phỏng vấn xin việc đầu tiên, tôi run đến mức gần như không nói nổi.

  19. 19.candidatedanh từ/ˈkændɪdət/B2

    ứng viên (được cân nhắc cho một vị trí)

    one of the people being considered for a job

    The ideal candidate should speak English fluently and be willing to travel.Ứng viên lý tưởng cần nói tiếng Anh trôi chảy và sẵn sàng đi công tác.

  20. 20.work experiencedanh từ/ˈwɜːk ɪkˌspɪəriəns/B1

    kinh nghiệm làm việc; đợt đi làm thử (của học sinh)

    knowledge gained from having done a job, or a short period working somewhere to learn about a job

    Most employers prefer graduates who already have some work experience.Phần lớn nhà tuyển dụng thích người mới ra trường đã có chút kinh nghiệm làm việc.

Luyện chủ đề này

Ngữ pháp hay dùng khi nói / viết chủ đề này

Vì sao cần từ vựng chủ đề Work & Employment?

Công việc là một trong những chủ đề quen thuộc nhất của IELTS. Ở Speaking Part 1, giám khảo thường hỏi bạn đang đi học hay đi làm và công việc hằng ngày; Part 2 có thể yêu cầu kể về công việc mơ ước hoặc một người làm việc chăm chỉ; Part 3 đi sâu vào lương thưởng, cân bằng công việc – cuộc sống, làm việc từ xa và tự động hoá. Trong Writing Task 2, chủ đề này xuất hiện ở dạng nêu quan điểm, thảo luận hai mặt và nguyên nhân – giải pháp (thất nghiệp ở giới trẻ, tuần làm bốn ngày, lương cao hay sự hài lòng trong công việc). Reading và Listening cũng hay có bài về tuyển dụng, nơi làm việc và thị trường lao động.

200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:

  • Bài 1–3: từ lõi về nghề nghiệp, tìm việc, nơi làm việc và đồng nghiệp (B1).
  • Bài 4–7: lương thưởng, phát triển sự nghiệp, điều kiện làm việc, thất nghiệp (B2).
  • Bài 8–10: làm việc từ xa, tự động hoá, quản lý – khởi nghiệp và từ học thuật cho bài luận (C1).

Nên học theo thứ tự. Với mỗi bài, lật thẻ để xem nghĩa, phiên âm Anh-Anh, ví dụ và collocation, tự đặt một câu về bản thân, rồi làm Kiểm tra ghi nhớ; từ nào chưa nhớ sẽ quay lại trong phần ôn ngắt quãng. Để ý ghi chú Anh-Anh / Anh-Mỹ (CV / résumé).

Câu hỏi thường gặp

Học 200 từ chủ đề Công việc mất bao lâu?

Nếu học đều 15–20 phút mỗi ngày, các bài đầu (10–14 mục) xong trong một buổi, các bài cuối (28–36 mục) cần hai đến ba buổi. Cả chủ đề thường mất khoảng ba đến bốn tuần, cộng thêm vài phút ôn thẻ đến hạn mỗi ngày. Nhớ chắc và dùng được quan trọng hơn học nhanh.

Có cần học hết collocation của mỗi từ không?

Không bắt buộc. Hãy ưu tiên một hoặc hai cụm đầu tiên của mỗi mục, vì đó là cách dùng hay gặp nhất (meet a deadline, be made redundant, climb the career ladder). Học cả cụm giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn là học từ đơn lẻ.

Dùng từ chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?

Chọn từ đúng văn phong: bài luận nên dùng labour market, job security, remuneration, workers' rights thay cho từ thân mật như sack hay quit. Dùng trọn collocation, đặt từ đúng nghĩa trong câu và đừng nhồi quá nhiều từ hiếm — một vài cụm chính xác, đúng ngữ cảnh có giá trị hơn nhiều từ khó dùng sai.